Sparta Rotterdam II vs De Treffers
Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam II 3-1 De Treffers tại Tweede Divisie, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam II thắng 3, hòa 1, De Treffers thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 9
- Sân vận động
- Sportpark Dijkpolder, Maassluis
- Trọng tài
- S. Shukrula
- Phong độ
- WWLDD Sparta Rotterdam II
- WWDDD De Treffers
- 23' D. Garden 1-0
- 26' D. Vianello
- 35' D. van Wageningen
- 35' 1-1 J. den Haanphản lưới
- HT1-1
- 46' ▲ D. van Hees ▼ R. Ippel
- 46' ▲ G. Vlijter ▼ B. Ebbers
- 49' M. Tahiri · M. Yüksel 2-1
- 64' ▲ K. Toppenberg ▼ R. Wouters
- 66' ▲ J. Hak ▼ M. Yüksel
- 66' ▲ F. Limouri ▼ C. Schop
- 69' A. Madi · J. Hak 3-1
- 70' ▲ M. van Nispen ▼ B. Campman
- 77' ▲ G. Overman ▼ D. van Wageningen
- 77' ▲ M. Frimpong ▼ D. Garden
- 84' J. Meerstadt
- 87' ▲ L. van Kleef ▼ J. den Haan
- FT3-1
Đội hình
- 1I. Kort
- 5J. den Haan ▼ 87'
- 3A. Drakpe
- 8D. Vianello
- 4J. Meerstadt
- 10A. Madi
- 6C. Schop ▼ 66'
- 2D. van Wageningen ▼ 77'
- 11M. Tahiri
- 7M. Yüksel ▼ 66'
- 9D. Garden ▼ 77'
Dự bị 7
- 18J. Hak ▲ 66'
- 16F. Limouri ▲ 66'
- 14G. Overman ▲ 77'
- 15M. Frimpong ▲ 77'
- 12L. van Kleef ▲ 87'
- 20R. de Heij
- 17R. Rosario
- 1N. Kornelis
- 24N. Fleuren
- 2R. Wouters ▼ 64'
- 8R. Janssen
- 6R. Ippel ▼ 46'
- 16B. Campman ▼ 70'
- 21T. Langeveld
- 22B. Ebbers ▼ 46'
- 10W. den Dekker
- 19J. Thomassen
- 27O. Bouyaghlafen
Dự bị 7
- 20D. van Hees ▲ 46'
- 11G. Vlijter ▲ 46'
- 30K. Toppenberg ▲ 64'
- 23M. van Nispen ▲ 70'
- 28A. El Ouazzane
- 17I. Sow
- 18T. Boomkens
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 36 | +38 | 71 | |
| 2 | 34 | 73 - 42 | +31 | 69 | |
| 3 | 34 | 60 - 31 | +29 | 69 | |
| 4 | 34 | 75 - 48 | +27 | 60 | |
| 5 | 34 | 66 - 45 | +21 | 60 | |
| 6 | 34 | 72 - 48 | +24 | 56 | |
| 7 | 34 | 52 - 41 | +11 | 55 | |
| 8 | 34 | 38 - 46 | -8 | 45 | |
| 9 | 34 | 45 - 45 | 0 | 43 | |
| 10 | 34 | 58 - 61 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 50 - 55 | -5 | 43 | |
| 12 | 34 | 45 - 51 | -6 | 42 | |
| 13 | 34 | 50 - 58 | -8 | 40 | |
| 14 | 34 | 50 - 69 | -19 | 39 | |
| 15 | 34 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 16 | 34 | 51 - 71 | -20 | 33 | |
| 17 | 34 | 45 - 82 | -37 | 26 | |
| 18 | 34 | 33 - 89 | -56 | 20 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu42
62Ghi được76
70Thủng lưới60
1.63Bàn thắng mỗi trận1.81
7Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai36