Sparta Rotterdam II vs De Treffers
Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam II 1-1 De Treffers tại Tweede Divisie, 22 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam II thắng 3, hòa 1, De Treffers thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 1
- Sân vận động
- Sparta-Stadion Het Kasteel, Rotterdam
- Trọng tài
- L. van Leeuwen
- Phong độ
- LWWLD Sparta Rotterdam II
- WWWDD De Treffers
- 20' M. Afaker 1-0
- 36' ▲ R. Janssen ▼ P. Balkestein
- 42' 1-1 B. Zwanen
- HT1-1
- 61' B. Sirvania
- 64' ▲ M. Scholten ▼ A. Madi
- 72' J. Bynoe
- 72' ▲ P. Doesburg ▼ P. Brouwer
- 77' ▲ I. Sow ▼ G. Vlijter
- 86' ▲ J. Udenhout ▼ M. Afaker
- 86' ▲ J. Adney ▼ T. Dilrosun
- 86' ▲ M. El Karbachi ▼ J. Bynoe
- 86' ▲ D. Janssen ▼ R. Wouters
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Janse
- 4J. van Mullem
- 2T. Dilrosun ▼ 86'
- 3A. Drakpe
- 5G. Overman
- 7P. Brouwer ▼ 72'
- 8J. Meerstadt
- 10A. Madi ▼ 64'
- 6J. Bynoe ▼ 86'
- 11M. Afaker ▼ 86'
- 9M. Tahiri
Dự bị 7
- 14M. Scholten ▲ 64'
- 19P. Doesburg ▲ 72'
- 16J. Udenhout ▲ 86'
- 12J. Adney ▲ 86'
- 15M. El Karbachi ▲ 86'
- 20F. Murre
- 13C. Schop
- 1N. Kornelis
- 4P. Balkestein ▼ 36'
- 5B. Sirvania
- 2R. Wouters ▼ 86'
- 6R. Ippel
- 16B. Campman
- 10B. Zwanen
- 9T. ten Den
- 20J. Thomassen
- 11G. Vlijter ▼ 77'
- 21T. Langeveld
Dự bị 7
- 8R. Janssen ▲ 36'
- 17I. Sow ▲ 77'
- 25D. Janssen ▲ 86'
- 28J. Rondeel
- 15C. Verheul
- 12K. Keizer
- 19M. Versteeg
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 34 | +39 | 71 | |
| 2 | 34 | 58 - 43 | +15 | 62 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 57 | |
| 4 | 34 | 63 - 43 | +20 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 49 | +8 | 55 | |
| 6 | 34 | 61 - 49 | +12 | 54 | |
| 7 | 34 | 53 - 46 | +7 | 54 | |
| 8 | 34 | 43 - 44 | -1 | 50 | |
| 9 | 34 | 64 - 62 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 50 - 55 | -5 | 47 | |
| 11 | 34 | 66 - 65 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 13 | 34 | 44 - 48 | -4 | 42 | |
| 14 | 34 | 44 - 63 | -19 | 42 | |
| 15 | 34 | 38 - 51 | -13 | 41 | |
| 16 | 34 | 46 - 62 | -16 | 35 | |
| 17 | 34 | 45 - 54 | -9 | 34 | |
| 18 | 34 | 38 - 80 | -42 | 21 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu39
57Ghi được42
49Thủng lưới57
1.68Bàn thắng mỗi trận1.08
8Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai18