Sparta Rotterdam II vs De Treffers
Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam II 0-1 De Treffers tại Tweede Divisie, 9 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam II thắng 3, hòa 1, De Treffers thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 4
- Sân vận động
- Sportpark Dijkpolder, Maassluis
- Phong độ
- WWLDD Sparta Rotterdam II
- WWDDD De Treffers
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Loen ▼ G. Vlijter
- 66' ▲ T. Hunte ▼ D. van Hees
- 73' ▲ K. van den Hoek ▼ C. Schop
- 73' ▲ L. Admiraal ▼ D. van Wageningen
- 73' ▲ D. Lourens ▼ A. Bais
- 76' ▲ C. Maertzdorf ▼ A. Dkidak
- 76' ▲ Y. Hamdi ▼ O. Bouyaghlafen
- 85' J. Thomassen
- 88' ▲ R. van Strien ▼ J. van Hedel
- 89' L. Admiraal
- 90'+5 N. Kornelis
- 90'+3 ▲ J. Triep ▼ R. Rosario
- 90'+2 0-1 T. Hunte
- FT0-1
Đội hình
- 1K. Reitmaier
- 5J. den Haan
- 4A. Drakpe
- 8D. Vianello
- 3M. de Ligt
- 6C. Schop ▼ 73'
- 2D. van Wageningen ▼ 73'
- 9D. Zandbergen
- 7M. Yüksel
- 10R. Rosario ▼ 90'
- 11A. Bais ▼ 73'
Dự bị 7
- 15K. van den Hoek ▲ 73'
- 14L. Admiraal ▲ 73'
- 19D. Lourens ▲ 73'
- 18J. Triep ▲ 90'
- 20D. Tevreden
- 17M. Frimpong
- 12T. Vianello
- 1N. Kornelis
- 4G. Joppen
- 8A. Dkidak ▼ 76'
- 5B. Sirvania
- 12J. van Hedel ▼ 88'
- 21T. Langeveld
- 10W. den Dekker
- 20D. van Hees ▼ 66'
- 9J. Thomassen
- 11G. Vlijter ▼ 46'
- 27O. Bouyaghlafen ▼ 76'
Dự bị 7
- 25Y. Loen ▲ 46'
- 14T. Hunte ▲ 66'
- 7C. Maertzdorf ▲ 76'
- 30Y. Hamdi ▲ 76'
- 18R. van Strien ▲ 88'
- 28G. Schalks
- 3G. van den Berg
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 38 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 66 - 42 | +24 | 71 | |
| 3 | 34 | 69 - 47 | +22 | 62 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 47 | +16 | 57 | |
| 6 | 34 | 57 - 53 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 59 - 53 | +6 | 49 | |
| 8 | 34 | 60 - 55 | +5 | 49 | |
| 9 | 34 | 49 - 54 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 48 - 43 | +5 | 44 | |
| 11 | 34 | 50 - 48 | +2 | 44 | |
| 12 | 34 | 45 - 56 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 57 | -8 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 52 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 61 | -17 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 62 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 65 | -29 | 23 | |
| 18 | 34 | 35 - 84 | -49 | 19 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu42
59Ghi được82
53Thủng lưới63
1.74Bàn thắng mỗi trận1.95
7Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai42