Telstar vs GO Ahead Eagles
Tỷ số chung cuộc: Telstar 2-1 GO Ahead Eagles tại KNVB Beker, 5 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Telstar thắng 4, hòa 2, GO Ahead Eagles thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- KNVB Beker · Quarter-finals
- Phong độ
- LLDLD Telstar
- DWLDD GO Ahead Eagles
- 45' S. Hetli · T. Noslin 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Lechkar ▼ G. Alders
- 46' ▲ A. Adelgaard ▼ D. James
- 52' 1-1 A. Sampsted · V. Edvardsen
- 57' Jochem Ritmeester van de Kamp
- 59' J. Hardeveld11m 2-1
- 62' ▲ N. Ogidi Nwankwo ▼ T. Noslin
- 65' ▲ R. Margaret ▼ G. van Zwam
- 65' ▲ J. Dirksen ▼ J. Breum
- 74' ▲ T. Baeten ▼ A. Sampsted
- 74' ▲ F. Stokkers ▼ M. Meulensteen
- 81' ▲ J. Seedorf ▼ S. Hetli
- 81' ▲ D. Mertens ▼ S. van Duijn
- 90'+2 Guus Offerhaus
- 90'+1 Julius Dirksen
- FT2-1
Đội hình
- 20D. Reiziger 7.3
- 14N. Ogidi Nwankwo 6.9
- 4G. Offerhaus 7.5
- 2J. Hardeveld ⚽ 7.3
- 11T. Noslin ⇢ ▼ 62' 6.9
- 23C. Hatenboer 6.7
- 17N. Rossen 6.9
- 3G. Alders ▼ 46' 6.9
- 7S. Hetli ⚽ ▼ 81' 7.3
- 37S. van Duijn ▼ 81' 6.3
- 39J. Ritmeester van de Kamp 6.9
Dự bị 9
- 1F. Mulder
- 5N. Ogidi Nwankwo ▲ 62' 6.2
- 9J. Seedorf ▲ 81' 6.5
- 13T. Bodak
- 15A. Lechkar ▲ 46' 6.3
- 16D. Mertens ▲ 81' 6.6
- 28R. Oudsten
- 29D. Malone
- 30K. Tejan
- 22J. De Busser 6.2
- 2A. Sampsted ⚽ ▼ 74' 7.2
- 25G. van Zwam ▼ 65' 6.7
- 4J. Kramer 6.2
- 5D. James ▼ 46' 6.7
- 21M. Meulensteen ▼ 74' 7.2
- 8E. Linthorst 6.2
- 19J. Slory 5.9
- 7J. Breum ▼ 65' 6.3
- 17M. Suray 6.9
- 16V. Edvardsen ⇢ 7.0
Dự bị 12
- 1L. Plogmann
- 10S. Tengstedt
- 11O. Sivertsen
- 18R. Margaret ▲ 65' 6.7
- 20E. Waayers
- 23T. Baeten ▲ 74' 6.9
- 24K. Goudmijn
- 26J. Dirksen ▲ 65' 7.3
- 27F. Stokkers ▲ 74' 6.2
- 29A. Adelgaard ▲ 46' 6.3
- 33N. Verdoni
- 34Y. Salah Rahmouni
Thống kê
01⚑2
⚑310
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm17
3Trúng đích5
2Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn4
2Phạt góc3
2Việt vị0
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
307Chuyền bóng429
202Chuyền chính xác337
66%Chính xác chuyền79%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69
So sánh
43Trận đấu48
72Ghi được72
65Thủng lưới78
1.67Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn30
44Hiệp hai44