Telstar vs GO Ahead Eagles
Tỷ số chung cuộc: Telstar 1-2 GO Ahead Eagles tại Eerste Divisie, 10 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Telstar thắng 4, hòa 2, GO Ahead Eagles thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 11
- Trọng tài
- M. Perez
- Phong độ
- LLDLD Telstar
- DWLDD GO Ahead Eagles
- 17' ▲ A. Najah ▼ B. Benamar
- 28' Daniel Adshead
- 42' Ilias Bronkhorst
- 42' Bas Kuipers
- HT0-0
- 56' G. Plet 1-0
- 67' ▲ J. Mulenga ▼ A. Rabillard
- 68' ▲ R. Fernandes ▼ G. van Velzen
- 68' 1-1 J. Mulenga · M. Corboz
- 76' ▲ F. Korpershoek ▼ D. Adshead
- 81' ▲ S. Crowther ▼ Z. Eddahchouri
- 82' 1-2 J. Mulenga · J. Veldmate
- 87' Frank Korpershoek
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Schendelaar 7.0
- 4B. Benamar ▼ 17' 6.6
- 25S. Pattynama 6.5
- 5R. El Yaakoubi 7.0
- 2I. Bronkhorst 6.3
- 24S. Vandermeulen 6.6
- 10D. Adshead ▼ 76' 6.3
- 8S. van Doorm 6.9
- 28W. Cagro 6.9
- 9G. Plet ⚽ 7.3
- 18G. van Velzen ▼ 68' 6.5
Dự bị 8
- 21A. Najah ▲ 17' 6.9
- 7R. Fernandes ▲ 68' 6.3
- 6F. Korpershoek ▲ 76' 6.5
- 16N. van Wetten
- 15R. el Idrissi
- 29Y. Liesdek
- 17T. Doornbusch
- 20A. El Ouazzane
- 20J. Gorter 6.9
- 4J. Veldmate ⇢ 7.2
- 5B. Kuipers 7.2
- 25B. Lucassen 7.5
- 3S. Beukema 7.0
- 8L. Brouwers 7.2
- 24M. Corboz ⇢ 7.2
- 6J. Idzes 6.9
- 14Z. Eddahchouri ▼ 81' 6.6
- 9A. Rabillard ▼ 67' 6.9
- 19S. Hendriks 7.2
Dự bị 9
- 27J. Mulenga ⚽2 ▲ 67' 8.9
- 18S. Crowther ▲ 81' 7.0
- 26J. Bakker
- 21B. van Hoeven
- 22J. Eersteling
- 23Q. Dumay
- 16A. Budel
- 1M. Michaelis
- 2W. Droste
Thống kê
03⚑5
⚑710
49%Kiểm soát bóng51%
6Dứt điểm12
2Trúng đích7
1Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
5Phạt góc7
2Việt vị2
19Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
5Cứu thua1
430Chuyền bóng438
302Chuyền chính xác324
70%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 109 - 36 | +73 | 92 | |
| 2 | 38 | 62 - 25 | +37 | 77 | |
| 3 | 38 | 67 - 47 | +20 | 77 | |
| 4 | 38 | 75 - 48 | +27 | 75 | |
| 5 | 38 | 75 - 41 | +34 | 73 | |
| 6 | 38 | 79 - 52 | +27 | 66 | |
| 7 | 38 | 68 - 45 | +23 | 66 | |
| 8 | 38 | 67 - 61 | +6 | 57 | |
| 9 | 38 | 65 - 66 | -1 | 48 | |
| 10 | 38 | 40 - 57 | -17 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 72 | -22 | 46 | |
| 12 | 38 | 51 - 68 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 57 - 61 | -4 | 41 | |
| 14 | 38 | 54 - 65 | -11 | 40 | |
| 15 | 38 | 50 - 62 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 55 - 71 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 56 - 92 | -36 | 38 | |
| 18 | 38 | 53 - 77 | -24 | 35 | |
| 19 | 38 | 59 - 85 | -26 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 97 | -61 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
47Trận đấu44
64Ghi được70
72Thủng lưới31
1.36Bàn thắng mỗi trận1.59
6Giữ sạch lưới27
25Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai33