GO Ahead Eagles vs Telstar
Tỷ số chung cuộc: GO Ahead Eagles 1-1 Telstar tại Eredivisie, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GO Ahead Eagles thắng 4, hòa 2, Telstar thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 22
- Sân vận động
- De Adelaarshorst, Deventer
- Phong độ
- DWLDD GO Ahead Eagles
- LLDLD Telstar
- HT0-0
- 49' Danny Bakker
- 63' ▲ G. Alders ▼ T. Noslin
- 63' ▲ J. Seedorf ▼ S. Hetli
- 63' ▲ S. van Duijn ▼ N. Thorisson
- 70' Aske Adelgaard
- 71' ▲ S. Tengstedt ▼ J. Dirksen
- 71' ▲ O. Sivertsen ▼ J. Slory
- 81' ▲ S. I. Sigurdarson ▼ A. Adelgaard
- 81' ▲ Y. Salah Rahmouni ▼ J. Breum
- 85' S. I. Sigurdarson · T. Baeten 1-0
- 89' ▲ K. Tejan ▼ C. Hatenboer
- 90' 1-1 J. Hardeveld
- FT1-1
Đội hình
- 22J. De Busser 6.7
- 25G. van Zwam 6.7
- 26J. Dirksen ▼ 71' 7.3
- 4J. Kramer 7.5
- 29A. Adelgaard ▼ 81' 7.0
- 21M. Meulensteen 7.0
- 8E. Linthorst 6.9
- 19J. Slory ▼ 71' 7.0
- 7J. Breum ▼ 81' 7.7
- 23T. Baeten ⇢ 7.3
- 16V. Edvardsen 6.9
Dự bị 10
- 1L. Plogmann
- 33N. Verdoni
- 9S. I. Sigurdarson ⚽ ▲ 81' 7.7
- 10S. Tengstedt ▲ 71' 6.5
- 11O. Sivertsen ▲ 71' 6.9
- 18R. Margaret
- 20E. Waayers
- 24K. Goudmijn
- 27F. Stokkers
- 34Y. Salah Rahmouni ▲ 81' 6.3
- 20D. Reiziger 8.9
- 14N. Ogidi Nwankwo 6.5
- 4G. Offerhaus 6.3
- 6D. Bakker 6.6
- 11T. Noslin ▼ 63' 7.3
- 17N. Rossen 6.2
- 23C. Hatenboer ▼ 89' 6.7
- 2J. Hardeveld ⚽ 7.3
- 7S. Hetli ▼ 63' 6.7
- 39J. Ritmeester van de Kamp 6.6
- 19N. Thorisson ▼ 63' 6.5
Dự bị 10
- 1F. Mulder
- 13T. Bodak
- 3G. Alders ▲ 63' 6.5
- 9J. Seedorf ▲ 63' 6.3
- 15A. Lechkar
- 16D. Mertens
- 28R. Oudsten
- 29D. Malone
- 30K. Tejan ▲ 89' 6.5
- 37S. van Duijn ▲ 63' 6.6
Thống kê
01⚑13
⚑200
58%Kiểm soát bóng42%
24Dứt điểm12
11Trúng đích2
9Chệch đích5
19Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
13Phạt góc2
1Việt vị1
6Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
1Cứu thua10
1.27Bàn thắng ngăn chặn1.27
387Chuyền bóng303
318Chuyền chính xác215
82%Chính xác chuyền71%
2.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
48Trận đấu43
72Ghi được72
78Thủng lưới65
1.5Bàn thắng mỗi trận1.67
10Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai44