GO Ahead Eagles vs Telstar
Tỷ số chung cuộc: GO Ahead Eagles 1-0 Telstar tại Eerste Divisie, 13 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GO Ahead Eagles thắng 4, hòa 2, Telstar thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 24
- Sân vận động
- De Adelaarshorst, Deventer
- Trọng tài
- C. Bax
- Phong độ
- DWLDD GO Ahead Eagles
- LLDLD Telstar
- 5' J. Mulenga · B. Lucassen 1-0
- 45' ▲ V. Regeling ▼ F. Korpershoek
- HT1-0
- 61' ▲ R. Vlijter ▼ A. Berenstein
- 61' ▲ O. Kökcü ▼ D. Adshead
- 70' Vincent Regeling
- 74' ▲ S. Hendriks ▼ J. Mulenga
- 74' ▲ T. Overtoom ▼ I. Bronkhorst
- 75' ▲ C. Dijkstra ▼ N. van Wetten
- 87' ▲ J. Idzes ▼ B. van Hoeven
- 90'+2 ▲ Z. Eddahchouri ▼ E. Eyibil
- FT1-0
Đội hình
- 20J. Gorter 7.3
- 4J. Veldmate 6.9
- 5B. Kuipers 7.0
- 25B. Lucassen ⇢ 7.9
- 3S. Beukema 7.3
- 8L. Brouwers 7.2
- 10E. Eyibil ▼ 90' 7.0
- 30G. Botos 6.9
- 27J. Mulenga ⚽ ▼ 74' 7.3
- 9A. Rabillard 7.3
- 21B. van Hoeven ▼ 87' 7.0
Dự bị 10
- 19S. Hendriks ▲ 74' 6.3
- 6J. Idzes ▲ 87'
- 14Z. Eddahchouri ▲ 90'
- 16S. Jansen
- 23Q. Dumay
- 26J. Bakker
- 24M. Leeflang
- 15N. Abdat
- 22J. Eersteling
- 1A. Noppert
- 1J. Schendelaar 6.9
- 11A. Berenstein ▼ 61' 7.2
- 25S. Pattynama 6.9
- 5R. El Yaakoubi 6.2
- 2I. Bronkhorst ▼ 74' 7.2
- 6F. Korpershoek ▼ 45' 6.3
- 10D. Adshead ▼ 61' 6.6
- 16N. van Wetten ▼ 75' 6.3
- 28W. Cagro 7.0
- 9G. Plet 7.5
- 7R. Fernandes 6.9
Dự bị 10
- 13V. Regeling ▲ 45' 6.9
- 27R. Vlijter ▲ 61' 7.3
- 30O. Kökcü ▲ 61' 7.2
- 26T. Overtoom ▲ 74' 6.2
- 23C. Dijkstra ▲ 75' 6.5
- 39M. El Ouardani
- 15R. El Idrissi
- 20A. El Ouazzane
- 17T. Doornbusch
- 4F. Limouri
Thống kê
00⚑3
⚑310
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm12
3Trúng đích3
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
3Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
355Chuyền bóng475
249Chuyền chính xác377
70%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 109 - 36 | +73 | 92 | |
| 2 | 38 | 62 - 25 | +37 | 77 | |
| 3 | 38 | 67 - 47 | +20 | 77 | |
| 4 | 38 | 75 - 48 | +27 | 75 | |
| 5 | 38 | 75 - 41 | +34 | 73 | |
| 6 | 38 | 79 - 52 | +27 | 66 | |
| 7 | 38 | 68 - 45 | +23 | 66 | |
| 8 | 38 | 67 - 61 | +6 | 57 | |
| 9 | 38 | 65 - 66 | -1 | 48 | |
| 10 | 38 | 40 - 57 | -17 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 72 | -22 | 46 | |
| 12 | 38 | 51 - 68 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 57 - 61 | -4 | 41 | |
| 14 | 38 | 54 - 65 | -11 | 40 | |
| 15 | 38 | 50 - 62 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 55 - 71 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 56 - 92 | -36 | 38 | |
| 18 | 38 | 53 - 77 | -24 | 35 | |
| 19 | 38 | 59 - 85 | -26 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 97 | -61 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
44Trận đấu47
70Ghi được64
31Thủng lưới72
1.59Bàn thắng mỗi trận1.36
27Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai33