AZ Alkmaar vs PSV Eindhoven
Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 1-2 PSV Eindhoven tại Eredivisie, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 3, hòa 1, PSV Eindhoven thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 34
- Sân vận động
- AFAS Stadion(Alkmaar), Alkmaar
- Trọng tài
- D. Makkelie
- Phong độ
- WWWWW AZ Alkmaar
- DWWWW PSV Eindhoven
- 36' Jesper Karlsson
- 36' Anwar El Ghazi
- HT0-0
- 55' ▲ J. Teze ▼ André Ramalho
- 57' Jordy Clasie
- 65' 0-1 X. Simons · L. de Jong
- 68' ▲ M. Lahdo ▼ M. van Brederode
- 68' ▲ D. Mihailovic ▼ S. Mijnans
- 76' ▲ D. de Wit ▼ V. Pavlidis
- 77' ▲ R. Bazoer ▼ S. Beukema
- 79' Walter Benítez
- 82' ▲ O. Boscagli ▼ P. van Aanholt
- 84' J. Karlsson11m 1-1
- 87' ▲ É. Gutiérrez ▼ G. Til
- 90'+8 Xavi Simons
- 90'+3 Joey Veerman
- 90'+2 Anwar El Ghazi
- 90'+2 Anwar El Ghazi
- 90'+8 1-2 X. Simons · O. Boscagli
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Ryan 5.9
- 2Y. Sugawara 6.2
- 31S. Beukema ▼ 77' 6.6
- 3P. Hatzidiakos 6.6
- 5M. Kerkez 6.6
- 6T. Reijnders 7.0
- 8J. Clasie 7.2
- 16S. Mijnans ▼ 68' 6.7
- 19M. van Brederode ▼ 68' 6.6
- 9V. Pavlidis ▼ 76' 6.9
- 11J. Karlsson ⚽ 7.3
Dự bị 11
- 23M. Lahdo ▲ 68' 6.6
- 14D. Mihailovic ▲ 68' 6.3
- 10D. de Wit ▲ 76' 6.5
- 25R. Bazoer ▲ 77' 7.0
- 17Y. Barası
- 54D. Deen
- 46W. Goes
- 28Z. Buurmeester
- 12H. Verhulst
- 34M. de Wit
- 27Z. Vanheusden
- 1W. Benítez 7.7
- 29P. Mwene 6.9
- 5André Ramalho ▼ 55' 6.9
- 22J. Branthwaite 6.6
- 30P. van Aanholt ▼ 82' 7.3
- 20G. Til ▼ 87' 5.9
- 6I. Sangaré 6.7
- 23J. Veerman 5.9
- 21A. El Ghazi 6.3
- 9L. de Jong ⇢ 7.2
- 7X. Simons ⚽2 8.3
Dự bị 9
- 3J. Teze ▲ 55' 6.5
- 18O. Boscagli ▲ 82' 6.7
- 15É. Gutiérrez ▲ 87' 6.3
- 11T. Hazard
- 28I. Saibari
- 10Fábio Silva
- 27J. Bakayoko
- 16J. Drommel
- 24B. Waterman
Thống kê
02⚑2
⚑451
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm7
6Trúng đích2
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
2Phạt góc4
1Việt vị2
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
465Chuyền bóng418
378Chuyền chính xác333
81%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 30 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 89 - 40 | +49 | 75 | |
| 3 | 34 | 86 - 38 | +48 | 69 | |
| 4 | 34 | 68 - 35 | +33 | 67 | |
| 5 | 34 | 66 - 27 | +39 | 64 | |
| 6 | 34 | 60 - 37 | +23 | 59 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 9 | 34 | 50 - 64 | -14 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 50 | -5 | 40 | |
| 11 | 34 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 12 | 34 | 42 - 45 | -3 | 39 | |
| 13 | 34 | 39 - 62 | -23 | 36 | |
| 14 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 71 | -39 | 32 | |
| 16 | 34 | 33 - 65 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 26 - 69 | -43 | 19 | |
| 18 | 34 | 31 - 75 | -44 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
62Trận đấu61
123Ghi được149
60Thủng lưới70
1.98Bàn thắng mỗi trận2.44
21Giữ sạch lưới18
38Trên 2.5 bàn43
55Hiệp hai80