Utrecht vs Heerenveen
Tỷ số chung cuộc: Utrecht 1-0 Heerenveen tại Eredivisie, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Utrecht thắng 6, hòa 3, Heerenveen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadion Galgenwaard, Utrecht
- Trọng tài
- J. Manschot
- Phong độ
- LLDLD Utrecht
- WDLDL Heerenveen
- HT0-0
- 46' ▲ R. Al Hajj ▼ P. van Amersfoort
- 48' ▲ S. van Ottele ▼ J. Bruma
- 66' Paweł Bochniewicz
- 69' T. Douvikas11m 1-0
- 70' ▲ C. Nunnely ▼ A. Colassin
- 70' ▲ O. Sahraoui ▼ S. Olsson
- 74' ▲ M. van der Maarel ▼ M. Sagnan
- 84' Jens Toornstra
- 85' ▲ N. Maeda ▼ T. Booth
- 86' Syb van Ottele
- 89' ▲ T. Halilović ▼ A. Tahiri
- 90'+5 ▲ R. Kaib ▼ T. Haye
- FT1-0
Đội hình
- 1V. Barkas 8.0
- 17S. Klaiber 7.3
- 33M. van der Hoorn 7.3
- 27M. Sagnan ▼ 74' 6.9
- 24N. Viergever 7.2
- 6C. Bozdoğan 7.0
- 18J. Toornstra 6.2
- 10T. Booth ▼ 85' 6.9
- 22S. van de Streek 7.2
- 26O. Boussaid 7.2
- 9T. Douvikas ⚽ 7.6
Dự bị 11
- 2M. van der Maarel ▲ 74' 6.9
- 30N. Maeda ▲ 85' 6.7
- 5H. ter Avest
- 11A. Younes
- 7V. Jensen
- 16F. de Keijzer
- 8L. Brouwers
- 19A. Descotte
- 25R. Kluivert
- 31T. Nijhuis
- 37D. Sanches Fernandes
- 1X. Mous 7.6
- 27M. van Ewijk 7.2
- 25J. Bruma ▼ 48' 6.3
- 5P. Bochniewicz 7.0
- 7M. Köhlert 7.2
- 19S. Olsson ▼ 70' 6.3
- 33T. Haye ▼ 90' 6.6
- 26A. Tahiri ▼ 89' 6.6
- 29A. Colassin ▼ 70' 6.3
- 11P. van Amersfoort ▼ 46' 6.6
- 17S. van Hooijdonk 6.3
Dự bị 11
- 22R. Al Hajj ▲ 46' 7.5
- 6S. van Ottele ▲ 48' 6.2
- 24C. Nunnely ▲ 70' 6.6
- 20O. Sahraoui ▲ 70' 6.9
- 10T. Halilović ▲ 89' 6.5
- 13R. Kaib ▲ 90'
- 15H. Ali
- 3J. van Aken
- 23J. Bekkema
- 35J. van der Mark
- 8A. Timossi Andersson
Thống kê
01⚑4
⚑320
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm9
7Trúng đích5
2Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
4Phạt góc3
2Việt vị1
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
5Cứu thua6
409Chuyền bóng474
320Chuyền chính xác376
78%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 30 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 89 - 40 | +49 | 75 | |
| 3 | 34 | 86 - 38 | +48 | 69 | |
| 4 | 34 | 68 - 35 | +33 | 67 | |
| 5 | 34 | 66 - 27 | +39 | 64 | |
| 6 | 34 | 60 - 37 | +23 | 59 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 9 | 34 | 50 - 64 | -14 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 50 | -5 | 40 | |
| 11 | 34 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 12 | 34 | 42 - 45 | -3 | 39 | |
| 13 | 34 | 39 - 62 | -23 | 36 | |
| 14 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 71 | -39 | 32 | |
| 16 | 34 | 33 - 65 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 26 - 69 | -43 | 19 | |
| 18 | 34 | 31 - 75 | -44 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
51Trận đấu48
81Ghi được66
78Thủng lưới71
1.59Bàn thắng mỗi trận1.38
16Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn27
47Hiệp hai28