Heerenveen
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Utrecht

Heerenveen vs Utrecht

Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 1-1 Utrecht tại Eredivisie, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 1, hòa 3, Utrecht thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 2
Sân vận động
Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
Phong độ
WDLDL Heerenveen
LLLDL Utrecht
  1. 3' 0-1 O. Romenij · P. Aaronson
  2. 12' Paxten Aaronson
  3. HT0-1
  4. 46' J. Trenskow Danilo Al Saed
  5. 46' O. Braude D. Hall
  6. 55' Sam Kersten
  7. 63' Paweł Bochniewicz
  8. 64' Ole Romeny
  9. 66' N. Ohio D. Min
  10. 66' C. Bozdoğan A. Engwanda
  11. 67' Espen Van Ee
  12. 69' Oliver Braude
  13. 69' Can Bozdoğan
  14. 72' I. Nicolăescu D. Karlsbakk
  15. 78' L. Smans E. van Ee
  16. 79' V. Jensen J. Toornstra
  17. 82' J. Trenskow 1-1
  18. 86' D. Rallis I. Sebaoui
  19. 90'+1 T. Booth O. Romenij
  20. 90'+1 S. Andersen Zidane Iqbal
  21. FT1-1

Đội hình

Heerenveen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. van Persie
  1. 13M. van der Hart
  2. 2D. Hall▼ 46'
  3. 4S. Kersten
  4. 5P. Bochniewicz
  5. 11M. Köhlert
  6. 24Danilo Al Saed▼ 46'
  7. 21E. van Ee▼ 78'
  8. 19S. Olsson
  9. 10I. Sebaoui▼ 86'
  10. 8L. Brouwers
  11. 9D. Karlsbakk▼ 72'

Dự bị 10

  1. 20J. Trenskow▲ 46'
  2. 45O. Braude▲ 46'
  3. 18I. Nicolăescu▲ 72'
  4. 14L. Smans▲ 78'
  5. 26D. Rallis▲ 86'
  6. 15Hussein Ali
  7. 39I. Ahmed
  8. 35T. Oostra
  9. 44A. Noppert
  10. 22B. Klaverboer
Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Jans
  1. 1V. Barkas
  2. 2S. Horemans
  3. 3M. van der Hoorn
  4. 24N. Viergever
  5. 16S. El Karouani
  6. 27A. Engwanda▼ 66'
  7. 14Zidane Iqbal▼ 90'
  8. 77O. Romenij▼ 90'
  9. 18J. Toornstra▼ 79'
  10. 21P. Aaronson
  11. 9D. Min▼ 66'

Dự bị 12

  1. 11N. Ohio▲ 66'
  2. 8C. Bozdoğan▲ 66'
  3. 7V. Jensen▲ 79'
  4. 10T. Booth▲ 90'
  5. 46S. Andersen▲ 90'
  6. 19A. Descotte
  7. 25M. Brouwer
  8. 44J. Mukeh
  9. 40M. Didden
  10. 32T. de Graaff
  11. 42R. van Hees
  12. 15A. Blake

Thống kê

046
420
64%Kiểm soát bóng36%
21Dứt điểm6
7Trúng đích4
11Chệch đích2
3Bị chặn0
6Phạt góc4
0Việt vị3
15Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
3Cứu thua6
646Chuyền bóng355
83%Chính xác chuyền75%
2.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

44Trận đấu44
66Ghi được90
74Thủng lưới59
1.5Bàn thắng mỗi trận2.05
9Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu