Utrecht vs Heerenveen
Tỷ số chung cuộc: Utrecht 2-0 Heerenveen tại Eredivisie, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Utrecht thắng 3, hòa 3, Heerenveen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion Galgenwaard, Utrecht
- Phong độ
- LLLDL Utrecht
- WDLDL Heerenveen
- 22' Miguel Rodríguez · S. Horemans 1-0
- 38' Oliver Braude
- 42' Siebe Horemans
- HT1-0
- 58' N. Hoplandphản lưới 2-0
- 61' ▲ Y. Cathline ▼ A. Blake
- 63' ▲ I. Nicolăescu ▼ D. Rallis
- 72' ▲ D. Min ▼ S. Haller
- 76' ▲ L. Brouwers ▼ E. van Ee
- 76' ▲ E. Gürbüz ▼ A. Jahanbakhsh
- 83' ▲ A. Engwanda ▼ O. Fraulo
- 83' ▲ M. Luković ▼ I. Sebaoui
- 84' ▲ J. Toornstra ▼ Miguel Rodríguez
- FT2-0
Đội hình
- 1V. Barkas
- 2S. Horemans
- 3M. van der Hoorn
- 24N. Viergever
- 16S. El Karouani
- 22Miguel Rodríguez▼ 84'
- 14Zidane Iqbal
- 6O. Fraulo▼ 83'
- 15A. Blake▼ 61'
- 91S. Haller▼ 72'
- 21P. Aaronson
Dự bị 12
- 20Y. Cathline▲ 61'
- 9D. Min▲ 72'
- 27A. Engwanda▲ 83'
- 18J. Toornstra▲ 84'
- 11N. Ohio
- 40M. Didden
- 7V. Jensen
- 5K. Finnsson
- 32T. de Graaff
- 25M. Brouwer
- 19A. Descotte
- 44J. Mukeh
- 44A. Noppert
- 45O. Braude
- 4S. Kersten
- 17N. Hopland
- 11M. Köhlert
- 21E. van Ee▼ 76'
- 16M. Linday
- 30A. Jahanbakhsh▼ 76'
- 14L. Smans
- 10I. Sebaoui▼ 83'
- 26D. Rallis▼ 63'
Dự bị 11
- 18I. Nicolăescu▲ 63'
- 8L. Brouwers▲ 76'
- 50E. Gürbüz▲ 76'
- 24M. Luković▲ 83'
- 13M. van der Hart
- 2D. Hall
- 22B. Klaverboer
- 27M. Milovanović
- 28H. Petrov
- 6A. Condé
- 23J. Bekkema
Thống kê
01⚑4
⚑510
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm10
4Trúng đích2
6Chệch đích3
2Bị chặn5
4Phạt góc5
0Việt vị3
18Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
419Chuyền bóng478
83%Chính xác chuyền85%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
44Trận đấu44
90Ghi được66
59Thủng lưới74
2.05Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn25
48Hiệp hai34