GO Ahead Eagles vs AZ Alkmaar
Tỷ số chung cuộc: GO Ahead Eagles 1-4 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 25 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GO Ahead Eagles thắng 0, hòa 4, AZ Alkmaar thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 18
- Sân vận động
- De Adelaarshorst, Deventer
- Trọng tài
- A. Lindhout
- Phong độ
- WDWLD GO Ahead Eagles
- WWWWW AZ Alkmaar
- 38' 0-1 V. Pavlidis · Y. Sugawara
- HT0-1
- 51' Oliver Valaker Edvardsen
- 57' 0-2 D. Mihailovic · Y. Sugawara
- 69' ▲ S. Sow ▼ I. Lidberg
- 69' ▲ E. Linthorst ▼ T. Tekie
- 70' Pantelis Hatzidiakos
- 73' ▲ M. Dekker ▼ Z. Vanheusden
- 78' ▲ R. Fernandes ▼ B. Adekanye
- 78' ▲ F. Stokkers ▼ E. Llansana
- 79' ▲ F. Mattiello ▼ José Fontán
- 83' ▲ Z. Buurmeester ▼ D. Mihailovic
- 83' ▲ M. van Brederode ▼ J. Odgaard
- 86' ▲ M. Lahdo ▼ J. Karlsson
- 87' 0-3 Y. Sugawara
- 90'+2 W. Willumsson11m 1-3
- 90'+5 1-4 Z. Buurmeester · V. Pavlidis
- FT1-4
Đội hình
- 1J. de Lange 6.2
- 2M. Deijl 6.3
- 25J. Amofa 6.0
- 3G. Nauber 6.3
- 4José Fontán ▼ 79' 7.2
- 15T. Tekie ▼ 69' 6.3
- 21E. Llansana ▼ 78' 6.9
- 11B. Adekanye ▼ 78' 6.3
- 23O. Edvardsen 6.5
- 18W. Willumsson ⚽ 7.0
- 9I. Lidberg ▼ 69' 6.3
Dự bị 12
- 19S. Sow ▲ 69' 6.2
- 8E. Linthorst ▲ 69' 6.2
- 7R. Fernandes ▲ 78' 6.7
- 27F. Stokkers ▲ 78' 5.9
- 33F. Mattiello ▲ 79' 6.5
- 40L. Plogmann
- 22E. Mulder
- 20X. Blomme
- 24J. Markelo
- 6J. Idzes
- 17M. Berden
- 26J. Bakker
- 1M. Ryan 6.2
- 2Y. Sugawara ⚽ ⇢2 8.3
- 3P. Hatzidiakos 7.3
- 27Z. Vanheusden ▼ 73' 6.9
- 5M. Kerkez 6.9
- 6T. Reijnders 7.2
- 8J. Clasie 7.5
- 7J. Odgaard ▼ 83' 6.6
- 14D. Mihailovic ⚽ ▼ 83' 7.3
- 11J. Karlsson ▼ 86' 6.6
- 9V. Pavlidis ⚽ ⇢ 8.2
Dự bị 11
- 22M. Dekker ▲ 73' 6.5
- 28Z. Buurmeester ⚽ ▲ 83' 6.9
- 19M. van Brederode ▲ 83' 6.3
- 23M. Lahdo ▲ 86' 6.5
- 45R. Owusu-Oduro
- 25R. Bazoer
- 34M. de Wit
- 17Y. Barası
- 12H. Verhulst
- 32F. de Jong
- 46W. Goes
Thống kê
01⚑6
⚑710
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm16
1Trúng đích9
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn4
6Phạt góc7
0Việt vị2
9Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
5Cứu thua0
376Chuyền bóng455
294Chuyền chính xác363
78%Chính xác chuyền80%
So sánh
45Trận đấu62
64Ghi được123
69Thủng lưới60
1.42Bàn thắng mỗi trận1.98
11Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn38
24Hiệp hai55