AZ Alkmaar
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
GO Ahead Eagles

AZ Alkmaar vs GO Ahead Eagles

Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 2-0 GO Ahead Eagles tại Eredivisie, 7 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 6, hòa 4, GO Ahead Eagles thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 1
Sân vận động
AFAS Stadion(Alkmaar), Alkmaar
Trọng tài
A. Lindhout
Phong độ
WWWWW AZ Alkmaar
WDWLD GO Ahead Eagles
  1. HT0-0
  2. 62' M. de Wit M. Kerkez
  3. 62' A. Witry P. Hatzidiakos
  4. 66' B. Adekanye O. Edvardsen
  5. 70' V. Pavlidis · A. Witry 1-0
  6. 72' Bobby Adekanye
  7. 76' P. Saathof W. Willumsson
  8. 80' Dani de Wit
  9. 80' Dani de Wit
  10. 84' M. Lahdo H. Evjen
  11. 84' Y. Barası V. Pavlidis
  12. 86' M. van Brederode · Y. Barası 2-0
  13. 90' P. Koopmeiners D. de Wit
  14. FT2-0

Đội hình

AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Jansen
  1. 12H. Verhulst 7.3
  2. 3P. Hatzidiakos ▼ 62' 7.0
  3. 31S. Beukema 7.5
  4. 4B. Martins Indi 7.5
  5. 5M. Kerkez ▼ 62' 7.0
  6. 6T. Reijnders 7.2
  7. 8J. Clasie 7.0
  8. 18H. Evjen ▼ 84' 7.9
  9. 10D. de Wit ▼ 90' 7.0
  10. 33M. van Brederode 7.5
  11. 9V. Pavlidis ▼ 84' 6.9

Dự bị 11

  1. 34M. de Wit ▲ 62' 6.7
  2. 15A. Witry ▲ 62' 7.6
  3. 23M. Lahdo ▲ 84' 6.7
  4. 17Y. Barası ▲ 84' 7.0
  5. 14P. Koopmeiners ▲ 90'
  6. 22M. Dekker
  7. 1P. Vindahl
  8. 28Z. Buurmeester
  9. 19J. Duin
  10. 13S. Westerveld
  11. 32F. de Jong
GO Ahead Eagles Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Hake
  1. 1J. de Lange 7.5
  2. 2M. Deijl 6.9
  3. 25J. Amofa 6.3
  4. 4José Fontán 6.3
  5. 5B. Kuipers 7.5
  6. 18W. Willumsson ▼ 76' 6.9
  7. 21E. Llansana 6.6
  8. 8E. Linthorst 7.0
  9. 23O. Edvardsen ▼ 66' 6.3
  10. 9I. Lidberg 6.9
  11. 27F. Stokkers 6.9

Dự bị 8

  1. 11B. Adekanye ▲ 66' 6.6
  2. 28P. Saathof ▲ 76' 6.5
  3. 16S. Jansen
  4. 20X. Blomme
  5. 29R. Weijenberg
  6. 26J. Bakker
  7. 14A. Aventisian
  8. 22E. Mulder

Thống kê

017
310
65%Kiểm soát bóng35%
19Dứt điểm8
8Trúng đích2
5Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
7Phạt góc3
5Việt vị1
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
574Chuyền bóng315
483Chuyền chính xác233
84%Chính xác chuyền74%

So sánh

62Trận đấu45
123Ghi được64
60Thủng lưới69
1.98Bàn thắng mỗi trận1.42
21Giữ sạch lưới11
38Trên 2.5 bàn21
55Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu