GO Ahead Eagles vs AZ Alkmaar
Tỷ số chung cuộc: GO Ahead Eagles 0-3 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: GO Ahead Eagles thắng 0, hòa 4, AZ Alkmaar thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 31
- Sân vận động
- De Adelaarshorst, Deventer
- Phong độ
- WWDWL GO Ahead Eagles
- WWWWW AZ Alkmaar
- 15' 0-1 G. Nauberphản lưới
- 39' Ruben van Bommel
- 44' 0-2 W. Goes · P. Koopmeiners
- 45'+1 Alexandre Penetra
- HT0-2
- 47' Aske Adelgaard
- 65' ▲ E. Llansana ▼ R. Weijenberg
- 65' ▲ L. Everink ▼ A. Adelgaard
- 65' ▲ S. Tengstedt ▼ M. Smit
- 69' ▲ J. Addai ▼ E. Poku
- 74' 0-3 J. Addai · R. van Bommel
- 78' ▲ D. Kasius ▼ S. Maikuma
- 78' ▲ M. Dekker ▼ Alexandre Penetra
- 78' ▲ I. Sadiq ▼ M. Meerdink
- 80' ▲ F. Stokkers ▼ V. Edvardsen
- 80' ▲ O. Sivertsen ▼ M. Suray
- 85' ▲ Z. Buurmeester ▼ S. Mijnans
- 90'+2 Enric Llansana
- 90'+2 Ibrahim Sadiq
- 90'+2 Kees Smit
- 90'+2 Wouter Goes
- FT0-3
Đội hình
- 22J. De Busser
- 2M. Deijl
- 3G. Nauber
- 4J. Kramer
- 29A. Adelgaard▼ 65'
- 15R. Weijenberg▼ 65'
- 8E. Linthorst
- 19O. Antman
- 16V. Edvardsen▼ 80'
- 17M. Suray▼ 80'
- 9M. Smit▼ 65'
Dự bị 8
- 21E. Llansana▲ 65'
- 24L. Everink▲ 65'
- 10S. Tengstedt▲ 65'
- 27F. Stokkers▲ 80'
- 11O. Sivertsen▲ 80'
- 14O. Pettersson
- 1L. Plogmann
- 30S. Jansen
- 1R. Owusu-Oduro
- 16S. Maikuma▼ 78'
- 3W. Goes
- 5Alexandre Penetra▼ 78'
- 18D. Møller Wolfe
- 26K. Smit
- 6P. Koopmeiners
- 21E. Poku▼ 69'
- 10S. Mijnans▼ 85'
- 7R. van Bommel
- 35M. Meerdink▼ 78'
Dự bị 10
- 17J. Addai▲ 69'
- 30D. Kasius▲ 78'
- 22M. Dekker▲ 78'
- 11I. Sadiq▲ 78'
- 28Z. Buurmeester▲ 85'
- 12H. Verhulst
- 23M. Lahdo
- 31D. Deen
- 4B. Martins Indi
- 34M. de Wit
Thống kê
02⚑6
⚑931
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm17
0Trúng đích8
9Chệch đích4
5Bị chặn5
6Phạt góc9
1Việt vị1
5Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua0
587Chuyền bóng367
84%Chính xác chuyền80%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
47Trận đấu61
80Ghi được122
72Thủng lưới70
1.7Bàn thắng mỗi trận2
11Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn38
44Hiệp hai67