AZ Alkmaar
5 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
GO Ahead Eagles

AZ Alkmaar vs GO Ahead Eagles

Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 5-2 GO Ahead Eagles tại Eredivisie, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 4, hòa 4, GO Ahead Eagles thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 4
Sân vận động
AFAS Stadion(Alkmaar), Alkmaar
Phong độ
WWWWW AZ Alkmaar
WWDWL GO Ahead Eagles
  1. 7' D. Kwakman 1-0
  2. 22' 1-1 V. Edvardsen
  3. 35' R. Daal · D. Kwakman 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' S. I. Sigurdarson E. Flataker
  6. 49' L. Schouten · M. Chavez Garcia 3-1
  7. 59' E. Waayers A. Sampsted
  8. 59' R. Margaret V. Edvardsen
  9. 64' J. Clasie D. Kwakman
  10. 64' C. Stengs Weslley Patati
  11. 68' M. Chavez Garcia 4-1
  12. 69' T. Baeten S. Tengstedt
  13. 77' S. Maikuma E. Dijkstra
  14. 77' A. Oufkir K. Smit
  15. 77' O. Sivertsen D. James
  16. 83' M. de Wit M. Chavez Garcia
  17. 86' R. Daal · C. Stengs 5-1
  18. 90' 5-2 M. Suray
  19. FT5-2

Đội hình

AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Leeroy Echteld
  1. 28J. De Busser
  2. 22E. Dijkstra▼ 77'
  3. 3W. Goes
  4. 4L. Schouten
  5. 5M. Chavez Garcia▼ 83'
  6. 21D. Kwakman▼ 64'
  7. 6P. Koopmeiners
  8. 7Weslley Patati▼ 64'
  9. 10K. Smit▼ 77'
  10. 11R. Daal
  11. 9M. Meerdink

Dự bị 12

  1. 1R. Owusu-Oduro
  2. 71I. Ka
  3. 2S. Maikuma▲ 77'
  4. 31R. Ichihara
  5. 34M. de Wit▲ 83'
  6. 20A. Natali
  7. 8J. Clasie▲ 64'
  8. 75H. de Wit
  9. 24A. Oufkir▲ 77'
  10. 14C. Stengs▲ 64'
  11. 19J. Hornkamp
  12. 45B. Kovacs
GO Ahead Eagles Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Joseph Oosting
  1. 1K. Haug
  2. 2A. Sampsted▼ 59'
  3. 26J. Dirksen
  4. 4J. Kramer
  5. 5D. James▼ 77'
  6. 8E. Linthorst
  7. 21M. Meulensteen
  8. 10S. Tengstedt▼ 69'
  9. 16V. Edvardsen▼ 59'
  10. 17M. Suray
  11. 29E. Flataker▼ 46'

Dự bị 12

  1. 33N. Verdoni
  2. 30T. Hulleman
  3. 6T. Jukic
  4. 20E. Waayers▲ 59'
  5. 34Y. Salah Rahmouni
  6. 35T. Lantveld
  7. 18R. Margaret▲ 59'
  8. 23T. Baeten▲ 69'
  9. 31D. Tijman
  10. 9S. I. Sigurdarson▲ 46'
  11. 11O. Sivertsen▲ 77'
  12. 32O. Boakye

Thống kê

008
400
52%Kiểm soát bóng48%
21Dứt điểm10
8Trúng đích4
7Chệch đích4
6Bị chặn2
8Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi6
2Cứu thua3
484Chuyền bóng441
84%Chính xác chuyền84%
2.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AZ Alkmaar
5 16 - 5 +11 15
2
PSV Eindhoven
5 18 - 6 +12 13
3
Feyenoord
5 13 - 7 +6 11
4
Fortuna Sittard
5 11 - 9 +2 10
5
Excelsior
4 10 - 3 +7 9
6
Ajax
4 9 - 5 +4 7
7
Twente
4 9 - 5 +4 7
8
GO Ahead Eagles
4 11 - 9 +2 7
9
Groningen
5 11 - 12 -1 7
10
NEC Nijmegen
4 9 - 7 +2 6
11
Sparta Rotterdam
5 9 - 9 0 5
12
Heerenveen
5 7 - 9 -2 5
13
Telstar
4 5 - 10 -5 4
14
PEC Zwolle
5 6 - 10 -4 4
15
Utrecht
4 6 - 15 -9 1
16
Willem II
4 4 - 13 -9 1
17
ADO Den Haag
5 6 - 14 -8 1
18
Cambuur
5 6 - 18 -12 1
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

10Trận đấu9
26Ghi được19
10Thủng lưới15
2.6Bàn thắng mỗi trận2.11
3Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn8
18Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu