Ajax
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
PEC Zwolle

Ajax vs PEC Zwolle

Tỷ số chung cuộc: Ajax 3-0 PEC Zwolle tại Eredivisie, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajax thắng 7, hòa 2, PEC Zwolle thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 31
Sân vận động
Johan Cruijff Arena, Amsterdam
Trọng tài
R. Dieperink
Phong độ
DWWWL Ajax
LLWLD PEC Zwolle
  1. 30' D. Tadić · K. Taylor 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' D. Klaassen 2-0
  4. 57' S. Berghuis M. Kudus
  5. 67' D. Rensch Y. Regeer
  6. 69' T. van Gilst C. Landu
  7. 69' R. van den Berg G. Kastaneer
  8. 80' D. Klaassen · S. Berghuis 3-0
  9. 81' E. Álvarez K. Taylor
  10. 81' B. Brobbey S. Haller
  11. 86' R. Strieder K. Paal
  12. 87' T. Beelen P. Clement
  13. FT3-0

Đội hình

Ajax Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: E. ten Hag
  1. 1M. Stekelenburg 7.3
  2. 17D. Blind 7.3
  3. 31N. Tagliafico 7.3
  4. 2J. Timber 6.9
  5. 6D. Klaassen ⚽2 8.6
  6. 25K. Taylor ▼ 81' 7.3
  7. 8R. Gravenberch 7.2
  8. 20M. Kudus ▼ 57' 6.9
  9. 44Y. Regeer ▼ 67' 7.2
  10. 10D. Tadić 8.6
  11. 22S. Haller ▼ 81' 6.2

Dự bị 11

  1. 23S. Berghuis ▲ 57' 7.3
  2. 15D. Rensch ▲ 67' 6.2
  3. 4E. Álvarez ▲ 81' 6.7
  4. 18B. Brobbey ▲ 81' 6.3
  5. 30M. Daramy
  6. 53L. van Gelderen
  7. 33P. Tytoń
  8. 27M. Ihattaren
  9. 46A. Salah-Eddine
  10. 16J. Gorter
  11. 41E. Llansana
PEC Zwolle Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Schreuder
  1. 1K. Lamprou 7.2
  2. 2B. van Polen 7.0
  3. 21D. Anderson 6.7
  4. 5K. Paal ▼ 86' 6.2
  5. 4Y. Nakayama 6.2
  6. 34M. de Wit 6.9
  7. 10P. Clement ▼ 87' 7.0
  8. 20T. van den Belt 6.3
  9. 7G. Kastaneer ▼ 69' 7.2
  10. 19D. Redan 6.7
  11. 45C. Landu ▼ 69' 6.3

Dự bị 12

  1. 8T. van Gilst ▲ 69' 6.3
  2. 33R. van den Berg ▲ 69' 6.3
  3. 13R. Strieder ▲ 86'
  4. 36T. Beelen ▲ 87'
  5. 22M. de Waal
  6. 32E. Mbinga
  7. 40M. Hauptmeijer
  8. 23E. Reijnders
  9. 31S. van Wermeskerken
  10. 30M. van der Werff
  11. 9S. Tedić
  12. 16J. Schendelaar

Thống kê

001
100
63%Kiểm soát bóng37%
20Dứt điểm10
9Trúng đích1
5Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
1Phạt góc1
2Việt vị2
6Phạm lỗi15
1Cứu thua7
639Chuyền bóng376
545Chuyền chính xác275
85%Chính xác chuyền73%

So sánh

55Trận đấu44
161Ghi được44
40Thủng lưới66
2.93Bàn thắng mỗi trận1
30Giữ sạch lưới8
38Trên 2.5 bàn18
79Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu