Ajax
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
PEC Zwolle

Ajax vs PEC Zwolle

Tỷ số chung cuộc: Ajax 3-1 PEC Zwolle tại Eredivisie, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ajax thắng 5, hòa 2, PEC Zwolle thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 5
Sân vận động
Johan Cruijff Arena, Amsterdam
Phong độ
DWWWL Ajax
LLWLD PEC Zwolle
  1. 18' D. Klaassen · M. Godts 1-0
  2. 23' Youri Regeer
  3. 37' M. Godts · K. Taylor 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' Z. Buurmeester J. Monteiro
  6. 56' Owen Wijndal
  7. 64' Ryan Thomas
  8. 67' O. Gloukh K. Taylor
  9. 67' J. McConnell Y. Regeer
  10. 67' O. Edvardsen S. Berghuis
  11. 67' J. Sutalo K. Itakura
  12. 67' J. Faberski D. Mbayo
  13. 69' 2-1 K. de Rooij · K. Kostons
  14. 79' G. Reiziger T. Oosting
  15. 79' S. Shoretire K. Kostons
  16. 86' M. Godts · A. Gaaei 3-1
  17. 87' J. Mokio M. Godts
  18. FT3-1

Đội hình

Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Oscar Garcia Junyent
  1. 1V. Jaros
  2. 3A. Gaaei
  3. 4K. Itakura▼ 67'
  4. 15Y. Baas
  5. 5O. Wijndal
  6. 6Y. Regeer▼ 67'
  7. 8K. Taylor▼ 67'
  8. 18D. Klaassen
  9. 23S. Berghuis▼ 67'
  10. 25W. Weghorst
  11. 11M. Godts▼ 87'

Dự bị 12

  1. 12J. Heerkens
  2. 22R. Pasveer
  3. 2L. Rosa
  4. 7R. Moro
  5. 9K. Dolberg
  6. 10O. Gloukh▲ 67'
  7. 16J. McConnell▲ 67'
  8. 17O. Edvardsen▲ 67'
  9. 24J. Mokio▲ 87'
  10. 28K. Fitz-Jim
  11. 37J. Sutalo▲ 67'
  12. 41G. Alders
PEC Zwolle Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Henry Van Der Vegt
  1. 16T. de Graaff
  2. 3O. Aertssen
  3. 28S. Graves
  4. 4A. Garcia MacNulty
  5. 2S. Floranus
  6. 25T. Oosting▼ 79'
  7. 30R. Thomas
  8. 35J. Monteiro▼ 46'
  9. 11D. Mbayo▼ 67'
  10. 10K. Kostons▼ 79'
  11. 22K. de Rooij

Dự bị 12

  1. 48L. Bakker
  2. 41D. Verduin
  3. 42D. Ruward
  4. 8Z. Buurmeester▲ 46'
  5. 26J. Pereira da Gama
  6. 38G. Renwarin
  7. 20G. Reiziger▲ 79'
  8. 29T. Buitink
  9. 19J. Faberski▲ 67'
  10. 21S. Lagsir
  11. 7S. Shoretire▲ 79'
  12. 39D. Voute

Thống kê

027
110
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm8
7Trúng đích3
4Chệch đích2
1Bị chặn3
7Phạt góc1
2Việt vị2
18Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
538Chuyền bóng380
88%Chính xác chuyền82%
2.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

52Trận đấu39
95Ghi được50
80Thủng lưới85
1.83Bàn thắng mỗi trận1.28
11Giữ sạch lưới6
33Trên 2.5 bàn25
48Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu