PEC Zwolle
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ajax

PEC Zwolle vs Ajax

Tỷ số chung cuộc: PEC Zwolle 0-0 Ajax tại Eredivisie, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: PEC Zwolle thắng 1, hòa 2, Ajax thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 25
Sân vận động
MAC³PARK Stadion, Zwolle
Phong độ
LLWLD PEC Zwolle
DWWWL Ajax
  1. 28' Ryan Thomas
  2. 44' Davy Klaassen
  3. HT0-0
  4. 57' N. Fichtinger R. Thomas
  5. 61' S. Berghuis R. Bounida
  6. 61' K. Fitz-Jim D. Klaassen
  7. 66' Simon Graves
  8. 77' K. de Rooij S. Shoretire
  9. 77' K. Dolberg W. Weghorst
  10. 77' T. Tomiyasu O. Wijndal
  11. 78' Steven Berghuis
  12. 82' T. Velthuis T. Gooijer
  13. 82' O. Velanas T. Oosting
  14. 86' Sherel Floranus
  15. 87' Youri Regeer
  16. 89' M. Carrizo O. Gloukh
  17. FT0-0

Đội hình

PEC Zwolle Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Henry Van Der Vegt
  1. 16T. de Graaff
  2. 6T. Gooijer▼ 82'
  3. 28S. Graves
  4. 4A. Garcia MacNulty
  5. 2S. Floranus
  6. 25T. Oosting▼ 82'
  7. 30R. Thomas▼ 57'
  8. 8Z. Buurmeester
  9. 9Y. Namli
  10. 10K. Kostons
  11. 7S. Shoretire▼ 77'

Dự bị 11

  1. 41D. Verduin
  2. 48L. Bakker
  3. 3O. Aertssen
  4. 5T. Velthuis▲ 82'
  5. 18O. Velanas▲ 82'
  6. 20G. Reiziger
  7. 22K. de Rooij▲ 77'
  8. 26J. Pereira da Gama
  9. 29T. Buitink
  10. 34N. Fichtinger▲ 57'
  11. 42D. Ruward
Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Oscar Garcia Junyent
  1. 26M. Paes
  2. 2L. Rosa
  3. 37J. Sutalo
  4. 15Y. Baas
  5. 5O. Wijndal▼ 77'
  6. 18D. Klaassen▼ 61'
  7. 6Y. Regeer
  8. 10O. Gloukh▼ 89'
  9. 43R. Bounida▼ 61'
  10. 25W. Weghorst▼ 77'
  11. 11M. Godts

Dự bị 12

  1. 12J. Heerkens
  2. 52P. Reverson
  3. 3A. Gaaei
  4. 7M. Carrizo▲ 89'
  5. 9K. Dolberg▲ 77'
  6. 19D. Konadu
  7. 23S. Berghuis▲ 61'
  8. 24J. Mokio
  9. 28K. Fitz-Jim▲ 61'
  10. 30A. Bouwman
  11. 32T. Tomiyasu▲ 77'
  12. 48S. Steur

Thống kê

0312
320
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm6
2Trúng đích2
4Chệch đích2
3Bị chặn2
12Phạt góc3
2Việt vị2
12Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
316Chuyền bóng500
75%Chính xác chuyền82%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

39Trận đấu52
50Ghi được95
85Thủng lưới80
1.28Bàn thắng mỗi trận1.83
6Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn33
23Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu