GO Ahead Eagles
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Utrecht

GO Ahead Eagles vs Utrecht

Tỷ số chung cuộc: GO Ahead Eagles 1-1 Utrecht tại Eredivisie, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GO Ahead Eagles thắng 2, hòa 5, Utrecht thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 25
Sân vận động
De Adelaarshorst, Deventer
Trọng tài
D. Makkelie
Phong độ
WDWLD GO Ahead Eagles
LLDLD Utrecht
  1. 33' L. Brouwers · R. Oratmangoen 1-0
  2. 39' Mark van der Maarel
  3. HT1-0
  4. 46' T. Douvikas H. Veerman
  5. 59' Philippe Rommens
  6. 63' O. Heil C. Martina
  7. 63' B. Lucassen L. Brouwers
  8. 63' M. Mahi M. van der Maarel
  9. 76' 1-1 M. Sylla
  10. 84' G. Botos I. Lidberg
  11. 84' O. Boussaid B. Ramselaar
  12. 85' Cardona Iñigo Córdoba
  13. FT1-1

Đội hình

GO Ahead Eagles Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: K. van Wonderen
  1. 23A. Noppert 7.7
  2. 15C. Martina ▼ 63' 6.9
  3. 3G. Nauber 7.3
  4. 5B. Kuipers 6.9
  5. 20M. Deijl 6.7
  6. 21Iñigo Córdoba ▼ 85' 6.6
  7. 10P. Rommens 7.0
  8. 8L. Brouwers ▼ 63' 7.6
  9. 6J. Idzes 6.9
  10. 9I. Lidberg ▼ 84' 7.0
  11. 11R. Oratmangoen 7.5

Dự bị 11

  1. 19O. Heil ▲ 63' 6.7
  2. 2B. Lucassen ▲ 63' 6.7
  3. 30G. Botos ▲ 84' 6.3
  4. 29Cardona ▲ 85' 6.9
  5. 26J. Bakker
  6. 7M. Berden
  7. 31J. Schuurman
  8. 37E. Linthorst
  9. 33N. Hengelman
  10. 17F. Ross
  11. 27J. Mulenga
Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Hake
  1. 16F. de Keijzer 6.9
  2. 2M. van der Maarel ▼ 63' 6.3
  3. 33M. van der Hoorn 6.9
  4. 21D. Warmerdam 6.2
  5. 5H. ter Avest 7.6
  6. 6A. Maher 7.6
  7. 22S. van de Streek 6.7
  8. 23B. Ramselaar ▼ 84' 6.7
  9. 27Q. Timber 7.2
  10. 18H. Veerman ▼ 46' 6.5
  11. 29M. Sylla 7.5

Dự bị 12

  1. 9T. Douvikas ▲ 46' 6.6
  2. 11M. Mahi ▲ 63' 6.9
  3. 26O. Boussaid ▲ 84' 6.3
  4. 31T. Nijhuis
  5. 35D. van der Kust
  6. 8J. van Overeem
  7. 37M. Mallahi
  8. 14W. Janssen
  9. 32E. Oelschlägel
  10. 3T. St. Jago
  11. 30R. Balk
  12. 46R. Meissen

Thống kê

017
310
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm19
3Trúng đích7
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn8
7Phạt góc3
3Việt vị1
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
6Cứu thua2
422Chuyền bóng500
302Chuyền chính xác387
72%Chính xác chuyền77%

So sánh

45Trận đấu51
54Ghi được101
61Thủng lưới71
1.2Bàn thắng mỗi trận1.98
13Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn34
23Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu