Utrecht
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
GO Ahead Eagles

Utrecht vs GO Ahead Eagles

Tỷ số chung cuộc: Utrecht 1-2 GO Ahead Eagles tại Eredivisie, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Utrecht thắng 3, hòa 5, GO Ahead Eagles thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 26
Sân vận động
Stadion Galgenwaard, Utrecht
Trọng tài
A. Bos
Phong độ
LLDLD Utrecht
WDWLD GO Ahead Eagles
  1. 20' Ruben Kluivert
  2. 21' Jens Toornstra
  3. 33' Bobby Adekanye
  4. 41' T. Douvikas · O. Boussaid 1-0
  5. 45' Isac Lidberg
  6. 45'+3 1-1 O. Edvardsen
  7. HT1-1
  8. 58' R. Fernandes O. Edvardsen
  9. 61' T. Booth Z. Labyad
  10. 65' W. Willumsson B. Adekanye
  11. 72' B. Ramselaar A. Descotte
  12. 78' José Fontán F. Oppegård
  13. 78' S. Sow F. Stokkers
  14. 83' A. Younes O. Boussaid
  15. 86' Jamal Amofa
  16. 90'+4 1-2 W. Willumsson · José Fontán
  17. FT1-2

Đội hình

Utrecht Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Silberbauer
  1. 1V. Barkas 6.9
  2. 17S. Klaiber 6.3
  3. 25R. Kluivert 7.2
  4. 14R. Hendriks 7.0
  5. 24N. Viergever 7.0
  6. 20Z. Labyad ▼ 61' 6.7
  7. 18J. Toornstra 6.7
  8. 26O. Boussaid ▼ 83' 7.3
  9. 22S. van de Streek 6.9
  10. 19A. Descotte ▼ 72' 6.5
  11. 9T. Douvikas 7.0

Dự bị 11

  1. 10T. Booth ▲ 61' 6.3
  2. 23B. Ramselaar ▲ 72' 6.7
  3. 11A. Younes ▲ 83' 6.7
  4. 16F. de Keijzer
  5. 5H. ter Avest
  6. 8L. Brouwers
  7. 3T. St. Jago
  8. 27M. Sagnan
  9. 31T. Nijhuis
  10. 30N. Maeda
  11. 7V. Jensen
GO Ahead Eagles Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Hake
  1. 1J. de Lange 7.2
  2. 2M. Deijl 6.9
  3. 25J. Amofa 7.3
  4. 3G. Nauber 6.3
  5. 26F. Oppegård ▼ 78' 6.9
  6. 11B. Adekanye ▼ 65' 6.7
  7. 6J. Idzes 6.9
  8. 10P. Rommens 7.9
  9. 23O. Edvardsen ▼ 58' 7.3
  10. 27F. Stokkers ▼ 78' 6.5
  11. 9I. Lidberg 6.5

Dự bị 11

  1. 7R. Fernandes ▲ 58' 6.3
  2. 18W. Willumsson ▲ 65' 6.6
  3. 4José Fontán ▲ 78' 7.5
  4. 19S. Sow ▲ 78' 6.7
  5. 24J. Markelo
  6. 33F. Mattiello
  7. 17Darío Serra
  8. 20X. Blomme
  9. 22E. Mulder
  10. 21E. Llansana
  11. 40L. Plogmann

Thống kê

026
320
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm18
6Trúng đích6
4Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn4
6Phạt góc3
2Việt vị1
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
4Cứu thua5
413Chuyền bóng339
301Chuyền chính xác241
73%Chính xác chuyền71%

So sánh

51Trận đấu45
81Ghi được64
78Thủng lưới69
1.59Bàn thắng mỗi trận1.42
16Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu