Utrecht
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
GO Ahead Eagles

Utrecht vs GO Ahead Eagles

Tỷ số chung cuộc: Utrecht 2-0 GO Ahead Eagles tại Eredivisie, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Utrecht thắng 3, hòa 3, GO Ahead Eagles thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 28
Sân vận động
Stadion Galgenwaard, Utrecht
Phong độ
LLLDL Utrecht
WWDWL GO Ahead Eagles
  1. 16' G. Zechiel · A. Alarcon 1-0
  2. 37' A. Stepanov · Y. Cathline 2-0
  3. 45'+1 Dani de Wit
  4. HT2-0
  5. 53' N. Viergever M. van der Hoorn
  6. 61' T. Baeten J. Slory
  7. 73' S. Tengstedt J. Breum
  8. 74' S. Haller A. Stepanov
  9. 74' E. Waayers A. Adelgaard
  10. 75' Thibo Baeten
  11. 79' Yoann Cathline
  12. 82' F. Stokkers S. I. Sigurdarson
  13. 82' E. Linthorst M. Suray
  14. 85' Victor Kaj Edvardsen
  15. 88' J. Karlsson A. Alarcon
  16. 88' S. Horemans G. Zechiel
  17. FT2-0

Đội hình

Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ron Jans
  1. 1V. Barkas
  2. 23N. Vesterlund
  3. 40M. Didden
  4. 3M. van der Hoorn▼ 53'
  5. 16S. El Karouani
  6. 27A. Engwanda
  7. 21G. Zechiel▼ 88'
  8. 77A. Alarcon▼ 88'
  9. 20D. de Wit
  10. 10Y. Cathline
  11. 18A. Stepanov▼ 74'

Dự bị 11

  1. 25M. Brouwer
  2. 33K. Gadellaa
  3. 24N. Viergever▲ 53'
  4. 11J. Karlsson▲ 88'
  5. 15A. Blake
  6. 91S. Haller▲ 74'
  7. 2S. Horemans▲ 88'
  8. 8C. Bozdogan
  9. 9D. Min
  10. 43R. El Arguioui
  11. 17E. Demircan
GO Ahead Eagles Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Melvin Boel
  1. 22J. De Busser
  2. 29A. Adelgaard▼ 74'
  3. 26J. Dirksen
  4. 4J. Kramer
  5. 5D. James
  6. 21M. Meulensteen
  7. 7J. Breum▼ 73'
  8. 19J. Slory▼ 61'
  9. 16V. Edvardsen
  10. 17M. Suray▼ 82'
  11. 9S. I. Sigurdarson▼ 82'

Dự bị 12

  1. 1L. Plogmann
  2. 30S. Jansen
  3. 18R. Margaret
  4. 23T. Baeten▲ 61'
  5. 10S. Tengstedt▲ 73'
  6. 25G. van Zwam
  7. 20E. Waayers▲ 74'
  8. 27F. Stokkers▲ 82'
  9. 2A. Sampsted
  10. 24K. Goudmijn
  11. 8E. Linthorst▲ 82'
  12. 11O. Sivertsen

Thống kê

022
510
43%Kiểm soát bóng57%
22Dứt điểm11
10Trúng đích6
8Chệch đích2
4Bị chặn3
2Phạt góc5
1Việt vị2
9Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
6Cứu thua8
358Chuyền bóng482
74%Chính xác chuyền82%
2.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

53Trận đấu48
82Ghi được72
68Thủng lưới78
1.55Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn30
52Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu