Vitesse
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dordrecht

Vitesse vs Dordrecht

Tỷ số chung cuộc: Vitesse 3-0 Dordrecht tại Eredivisie, 18 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 2, hòa 2, Dordrecht thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 31
Phong độ
WLWWL Vitesse
DLLLL Dordrecht
  1. HT0-0
  2. 46' D. Oliynyk Z. Labyad
  3. 52' V. Kazaishvili · M. Vejinovic 1-0
  4. 53' R. ten Voorde A. Biekman
  5. 57' I. Touré S. Klaiber
  6. 65' V. Kazaishvili · B. Traoré 2-0
  7. 68' R. Ibarra · J. McEachran 3-0
  8. 70' U. Đurđević R. Ibarra
  9. 78' M. Nakamba M. Vejinovic
  10. FT3-0

Đội hình

Vitesse
  1. 1E. Room
  2. 37G. Kashia
  3. 35R. Achenteh
  4. 40K. Diks
  5. 23J. van der Heijden
  6. 7M. Vejinovic ▼ 78'
  7. 27B. Traoré
  8. 20Z. Labyad ▼ 46'
  9. 6J. McEachran
  10. 30R. Ibarra ▼ 70'
  11. 8V. Kazaishvili

Dự bị 7

  1. 11D. Oliynyk ▲ 46'
  2. 9U. Đurđević ▲ 70'
  3. 18M. Nakamba ▲ 78'
  4. 3D. Mori
  5. 14A. Dauda
  6. 25G. Bosz
  7. 48J. Houwen
Dordrecht
  1. 1F. Kurto
  2. 2Jeffrey Fortes
  3. 5M. Peersman
  4. 4W. Troost-Ekong
  5. 3I. Haddad
  6. 21R. van Haaren
  7. 14J. van Overeem
  8. 17S. Klaiber ▼ 57'
  9. 11G. Korte
  10. 25A. Biekman ▼ 53'
  11. 20E. Pisas

Dự bị 6

  1. 12R. ten Voorde ▲ 53'
  2. 24I. Touré ▲ 57'
  3. 10A. Alisic
  4. 15N. Goossens
  5. 23Josimar Lima
  6. 31B. Meulmeester

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 92 - 31 +61 88
2
Ajax
34 69 - 29 +40 71
3
AZ Alkmaar
34 63 - 56 +7 62
4
Feyenoord
34 56 - 39 +17 59
5
Vitesse
34 66 - 43 +23 58
6
PEC Zwolle
34 59 - 43 +16 53
7
Heerenveen
34 53 - 46 +7 50
8
Groningen
34 49 - 53 -4 46
9
Willem II
34 46 - 50 -4 46
10
Twente
34 56 - 51 +5 43
11
Utrecht
34 60 - 62 -2 41
12
Cambuur
34 46 - 56 -10 41
13
ADO Den Haag
34 44 - 53 -9 37
14
Heracles
34 47 - 64 -17 37
15
Excelsior
34 47 - 63 -16 32
16
NAC Breda
34 36 - 68 -32 28
17
GO Ahead Eagles
34 29 - 59 -30 27
18
Dordrecht
34 24 - 76 -52 20
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu34
76Ghi được24
49Thủng lưới76
2Bàn thắng mỗi trận0.71
8Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu