Vitesse vs Dordrecht
Tỷ số chung cuộc: Vitesse 0-3 Dordrecht tại Eerste Divisie, 24 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 2, hòa 2, Dordrecht thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 23
- Sân vận động
- GelreDome, Arnhem
- Phong độ
- WLWWL Vitesse
- DLLLL Dordrecht
- 6' Jaden Slory
- 30' 0-1 D. Zandbergen
- HT0-1
- 52' 0-2 J. Slory · D. Zandbergen
- 55' Yannis M'Bemba
- 55' Lorenzo Codutti
- 60' ▲ N. Zonneveld ▼ T. Macheras
- 69' ▲ M. Kreekels ▼ M. Egbring
- 69' ▲ J. Pynadath ▼ M. Afaker
- 69' ▲ K. Tabiri ▼ J. van der Sluijs
- 74' Jim Koller
- 77' Nino Zonneveld
- 78' ▲ T. Gudelj ▼ A. Zarrouk
- 78' ▲ E. Cornelisse ▼ J. Koller
- 84' ▲ C. Olde Keizer ▼ J. Slory
- 84' ▲ Igor ▼ G. Parlanti
- 90'+2 ▲ D. Monkou ▼ D. Zandbergen
- 90'+5 0-3 C. Olde Keizer
- FT0-3
Đội hình
- 16T. Bramel 6.0
- 22M. Egbring ▼ 69' 6.5
- 3G. van Zwam 6.6
- 55M. Steffen 6.6
- 28A. Büttner 6.9
- 34A. Zarrouk ▼ 78' 6.9
- 7G. de Regt 7.2
- 18J. Koller ▼ 78' 6.6
- 20I. Yegoian 6.9
- 17T. Macheras ▼ 60' 6.9
- 35B. Huisman 6.9
Dự bị 12
- 36N. Zonneveld ▲ 60' 6.9
- 2M. Kreekels ▲ 69' 6.7
- 98T. Gudelj ▲ 78' 6.2
- 8E. Cornelisse ▲ 78' 6.2
- 9S. van Duivenbooden
- 24R. van der Plaat
- 5J. Bakker
- 30S. van der Heijden
- 37A. Tsingaras
- 6L. Postma
- 15N. Musampa
- 23M. van Sas
- 63Celton Biai 7.6
- 16L. Seydoux 7.0
- 4A. Drakpe 7.5
- 15Y. M'Bemba 6.3
- 2L. Codutti 7.2
- 6D. van Vianen 7.2
- 8G. Parlanti ▼ 84' 6.0
- 20J. van der Sluijs ▼ 69' 6.7
- 28J. Slory ⚽ ▼ 84' 6.9
- 19D. Zandbergen ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.9
- 23M. Afaker ▼ 69' 6.6
Dự bị 11
- 11J. Pynadath ▲ 69' 6.7
- 12K. Tabiri ▲ 69' 6.6
- 14C. Olde Keizer ⚽ ▲ 84' 7.3
- 24Igor ▲ 84' 6.6
- 25D. Monkou ▲ 90'
- 31V. Razumejevs
- 29B. Smolarczyk
- 18S. Vugts
- 22J. Amuzu
- 13T. Baltussen
- 26R. van Gogh
Thống kê
02⚑5
⚑430
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm4
3Trúng đích3
6Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
5Phạt góc4
18Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
0Cứu thua3
395Chuyền bóng261
308Chuyền chính xác166
78%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
41Trận đấu51
56Ghi được93
80Thủng lưới72
1.37Bàn thắng mỗi trận1.82
8Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn33
32Hiệp hai50