Vitesse
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Dordrecht

Vitesse vs Dordrecht

Tỷ số chung cuộc: Vitesse 1-2 Dordrecht tại Eerste Divisie, 30 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 2, hòa 2, Dordrecht thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 25
Sân vận động
GelreDome, Arnhem
Phong độ
WLWWL Vitesse
DLLLL Dordrecht
  1. 21' João Pinto
  2. 25' L. Codutti J. Hilton
  3. 26' Elias Huth
  4. 28' A. Buttner · M. Marschalk 1-0
  5. 34' Lawson Sunderland
  6. HT1-0
  7. 46' N. Zonneveld J. Pinto
  8. 47' 1-1 S. Carrillo · D. Yoon
  9. 64' N. Venema S. Carrillo
  10. 65' M. Vetkal L. Sunderland
  11. 67' Solomon Bonnah
  12. 69' 1-2 N. Venema · J. de Bie
  13. 75' Dillon Hoogerwerf
  14. 76' Y. Ranon A. Tahaui
  15. 76' X. Thenu S. Bonnah
  16. 76' K. te Veluwe E. Huth
  17. 83' J. van Aken D. Yoon
  18. 90' Y. Ouallil M. Marschalk
  19. FT1-2

Đội hình

Vitesse Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Rudiger Rehm
  1. 16C. van den Berg 6.3
  2. 2S. Bonnah ▼ 76' 6.0
  3. 17V. Zumberi 6.9
  4. 35O. Achouitar 6.2
  5. 28A. Buttner 7.6
  6. 6M. Schikora 7.2
  7. 19A. Tahaui ▼ 76' 6.5
  8. 33M. Marschalk ▼ 90' 6.9
  9. 7D. Hoogewerf 6.7
  10. 9E. Huth ▼ 76' 6.2
  11. 13J. Pinto ▼ 46' 6.3

Dự bị 11

  1. 31M. Brull
  2. 8A. Moustafa
  3. 11Y. Ranon ▲ 76' 6.3
  4. 22X. Thenu ▲ 76' 6.9
  5. 27N. Zonneveld ▲ 46' 6.6
  6. 30M. Driezen
  7. 34Y. Ouallil ▲ 90'
  8. 38K. te Veluwe ▲ 76' 6.2
  9. 39F. Huetink
  10. 43C. Olde Keizer
  11. 23J. Siecker
Dordrecht Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Dirk Kuyt
  1. 63C. Biai 7.2
  2. 20D. Yoon ▼ 83' 6.9
  3. 3S. Valk 7.3
  4. 15Y. M'Bemba 7.2
  5. 18R. van Asten 7.0
  6. 16S. Bae 6.6
  7. 8L. Sunderland ▼ 65' 6.2
  8. 5J. Hilton ▼ 25' 6.6
  9. 22A. Darelas 6.5
  10. 9S. Carrillo ▼ 64' 7.2
  11. 59J. de Bie 6.2

Dự bị 12

  1. 1T. Coremans
  2. 2J. van Aken ▲ 83' 6.6
  3. 7N. Venema ▲ 64' 7.6
  4. 10J. van der Sluijs
  5. 11M. Afaker
  6. 13T. Artic
  7. 14J. Pynadath
  8. L. Van de Giessen
  9. 21M. Vetkal ▲ 65' 6.6
  10. 24G. Huitzing
  11. 28L. Codutti ▲ 25' 6.7
  12. 29N. Rossi

Thống kê

046
310
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm7
3Trúng đích2
8Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi16
4Thẻ vàng1
1Cứu thua2
338Chuyền bóng437
265Chuyền chính xác361
78%Chính xác chuyền83%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu42
70Ghi được51
63Thủng lưới75
1.67Bàn thắng mỗi trận1.21
9Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu