Ajax W
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AZ W

Ajax W vs AZ W

Tỷ số chung cuộc: Ajax W 3-1 AZ W tại Eredivisie Women, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ajax W thắng 5, hòa 1, AZ W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie Women · Vòng 21
Sân vận động
Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
Phong độ
WWLLW Ajax W
LWWWW AZ W
  1. HT0-0
  2. 47' D. Noordman · A. Visscher 1-0
  3. 65' S. Ellouzi A. Harting
  4. 65' S. Dessing A. Eloualidi
  5. 65' M. van Bentum E. Bakker
  6. 72' S. Spitse · X. Kip 2-0
  7. 81' J. Smits · S. Spitse 3-0
  8. 82' R. Derks E. Van Dijk
  9. 82' F. Kroese J. van Beijeren
  10. 83' 3-1 D. van Lunteren · S. Ellouzi
  11. 86' L. Touzani X. Kip
  12. 86' N. van Schoonhoven J. Smits
  13. FT3-1

Đội hình

Ajax W HLV: Anouk Bruil
  1. 1R. van Eijk
  2. 16D. Noordman
  3. 6J. van de Velde
  4. 3D. Noordermeer
  5. 2A. Visscher
  6. 5R. van Asten
  7. 8S. Spitse
  8. 28E. Van Dijk ▼ 82'
  9. 12J. van Hensbergen
  10. 26X. Kip ▼ 86'
  11. 10J. Smits ▼ 86'

Dự bị 8

  1. 13L. Nienhuis
  2. 22D. van der Vliet
  3. 7R. Derks ▲ 82'
  4. 17I. Dostmohamed
  5. 21N. Buikema
  6. 24D. De Klonia
  7. 25L. Touzani ▲ 86'
  8. 27N. van Schoonhoven ▲ 86'
AZ W HLV: Wouter de Vogel
  1. 13F. Copier
  2. 5C. Mol
  3. 4K. Woons
  4. 3D. De Ridder
  5. 16A. Harting ▼ 65'
  6. 22K. Thomas
  7. 6J. van Beijeren ▼ 82'
  8. 21J. Van Uden
  9. 25E. Bakker ▼ 65'
  10. 10D. van Lunteren
  11. 12A. Eloualidi ▼ 65'

Dự bị 8

  1. 31A. Visser
  2. 7S. Ellouzi ▲ 65'
  3. 11F. Kroese ▲ 82'
  4. 18S. Dessing ▲ 65'
  5. 19D. Stoop
  6. 20M. van Bentum ▲ 65'
  7. 24E. de Vries
  8. 26M. Noom

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV/Eindhoven W
22 56 - 15 +41 54
2
Ajax W
22 55 - 18 +37 50
3
Feyenoord W
22 45 - 17 +28 47
4
Twente W
22 55 - 19 +36 46
5
Utrecht W
22 41 - 37 +4 37
6
PEC Zwolle W
22 35 - 32 +3 34
7
Heerenveen W
22 38 - 51 -13 26
8
AZ W
22 36 - 46 -10 24
9
ADO Den Haag W
22 24 - 45 -21 22
10
Hera United W
22 24 - 42 -18 20
11
Excelsior W
22 18 - 51 -33 8
12
NAC Breda W
22 17 - 71 -54 7
Champions League Qualification Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu22
63Ghi được36
25Thủng lưới46
2.25Bàn thắng mỗi trận1.64
15Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn14
36Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu