Ajax W vs AZ W
Tỷ số chung cuộc: Ajax W 4-2 AZ W tại Eredivisie Women, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ajax W thắng 5, hòa 1, AZ W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie Women · Vòng 12
- Sân vận động
- Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
- Phong độ
- WWLLW Ajax W
- LWWWW AZ W
- 21' D. Tolhoek · T. Hoekstra 1-0
- 28' T. Hoekstra · D. Tolhoek 2-0
- 29' ▲ D. den Turk ▼ D. de Klonia
- 35' D. Tolhoek · J. van de Velde 3-0
- 45'+3 T. Hoekstra · L. Yohannes 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ B. Jansen ▼ L. Keukelaar
- 46' ▲ R. Boukakar ▼ K. Thomas
- 46' ▲ G. Caprino ▼ K. Woons
- 63' ▲ I. Kaagman ▼ D. Tolhoek
- 63' ▲ R. van Gool ▼ N. Noordam
- 63' ▲ P. Groot ▼ C. Mol
- 63' ▲ B. op de Weegh ▼ F. Kroese
- 65' 4-1 I. Colin · P. Groot
- 68' 4-2 F. Spaan · M. de Vette
- 72' ▲ M. van Bentum ▼ M. de Vette
- 83' ▲ R. van der Veen ▼ J. van de Velde
- FT4-2
Đội hình
- 1R. van Eijk
- 8S. Spitse
- 26I. Kardinaal
- 24D. de Klonia ▼ 29'
- 10N. Noordam ▼ 63'
- 6J. van de Velde ▼ 83'
- 16D. Noordman
- 20L. Yohannes
- 19T. Hoekstra
- 23L. Keukelaar ▼ 46'
- 9D. Tolhoek ▼ 63'
Dự bị 9
- 4D. den Turk ▲ 29'
- 17B. Jansen ▲ 46'
- 15I. Kaagman ▲ 63'
- 21R. van Gool ▲ 63'
- 3R. van der Veen ▲ 83'
- 12J. van Hensbergen
- 22Q. Sabajo
- 31D. van der Wal
- 13L. Niënhuis
- 1F. Liefting
- 23M. Stoop
- 5C. Mol ▼ 63'
- 4K. Woons ▼ 46'
- 3D. de Ridder
- 10D. van Lunteren
- 8M. de Vette ▼ 72'
- 6I. Colin
- 22K. Thomas ▼ 46'
- 11F. Kroese ▼ 63'
- 9F. Spaan
Dự bị 9
- 18R. Boukakar ▲ 46'
- 2G. Caprino ▲ 46'
- 15P. Groot ▲ 63'
- 14B. op de Weegh ▲ 63'
- 20M. van Bentum ▲ 72'
- 16N. Booms
- 17I. Zijp
- 28G. Maatman
- 27R. Monsma
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 69 - 19 | +50 | 57 | |
| 2 | 22 | 58 - 13 | +45 | 57 | |
| 3 | 22 | 57 - 22 | +35 | 53 | |
| 4 | 22 | 39 - 22 | +17 | 40 | |
| 5 | 22 | 55 - 29 | +26 | 38 | |
| 6 | 22 | 40 - 31 | +9 | 36 | |
| 7 | 22 | 25 - 43 | -18 | 21 | |
| 8 | 22 | 20 - 42 | -22 | 20 | |
| 9 | 22 | 24 - 48 | -24 | 15 | |
| 10 | 22 | 15 - 44 | -29 | 14 | |
| 11 | 22 | 22 - 59 | -37 | 11 | |
| 12 | 22 | 16 - 68 | -52 | 10 |
Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu22
61Ghi được40
24Thủng lưới31
2.54Bàn thắng mỗi trận1.82
8Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn12
31Hiệp hai23