Ajax W vs AZ W
Tỷ số chung cuộc: Ajax W 3-0 AZ W tại Eredivisie Women, 25 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ajax W thắng 5, hòa 1, AZ W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie Women · Vòng 20
- Sân vận động
- Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
- Phong độ
- WWLLW Ajax W
- LWWWW AZ W
- 8' ▲ L. Keukelaar ▼ C. Grant
- 8' ▲ N. Booms ▼ F. Liefting
- 8' ▲ M. van Bentum ▼ I. Colin
- 18' R. Leuchter 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Kruijthof ▼ M. van Bentum
- 46' ▲ I. Dekker ▼ V. van der Most
- 55' R. Leuchter · L. Keukelaar 2-0
- 58' ▲ Y. Mollink ▼ R. Boukakar
- 64' ▲ B. Jansen ▼ T. Hoekstra
- 74' ▲ K. Woons ▼ R. Blom
- 74' ▲ S. Peereboom ▼ D. van Lunteren
- 76' ▲ D. Tolhoek ▼ R. Leuchter
- 79' D. Tolhoek · N. Noordam 3-0
- 85' ▲ J. van de Velde ▼ R. van Gool
- 85' ▲ Q. Sabajo ▼ L. Yohannes
- FT3-0
Đội hình
- 1R. van Eijk
- 5S. Verhoeve
- 25K. de Sanders
- 18M. Keijzer
- 8S. Spitse
- 10N. Noordam
- 21R. van Gool ▼ 85'
- 20L. Yohannes ▼ 85'
- 19T. Hoekstra ▼ 64'
- 7R. Leuchter ▼ 76'
- 15C. Grant ▼ 8'
Dự bị 9
- 23L. Keukelaar ▲ 8'
- 17B. Jansen ▲ 64'
- 29D. Tolhoek ▲ 76'
- 6J. van de Velde ▲ 85'
- 22Q. Sabajo ▲ 85'
- 31D. van der Wal
- 26I. Kardinaal
- 13L. Niënhuis
- 24D. de Klonia
- 99F. Liefting ▼ 8'
- 23M. Stoop
- 5C. Mol
- 3D. de Ridder
- 12R. Blom ▼ 74'
- 21D. van Lunteren ▼ 74'
- 8M. de Vette
- 6I. Colin ▼ 8'
- 7V. van der Most ▼ 46'
- 9F. Spaan
- 18R. Boukakar ▼ 58'
Dự bị 8
- 16N. Booms ▲ 8'
- 20M. van Bentum ▲ 8'
- 24A. Kruijthof ▲ 46'
- 11I. Dekker ▲ 46'
- 25Y. Mollink ▲ 58'
- 4K. Woons ▲ 74'
- 19S. Peereboom ▲ 74'
- 1J. Cande
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 21 | +35 | 56 | |
| 2 | 22 | 62 - 20 | +42 | 54 | |
| 3 | 22 | 52 - 24 | +28 | 41 | |
| 4 | 22 | 57 - 27 | +30 | 40 | |
| 5 | 22 | 31 - 23 | +8 | 32 | |
| 6 | 22 | 36 - 41 | -5 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 45 | -11 | 30 | |
| 8 | 22 | 26 - 34 | -8 | 24 | |
| 9 | 22 | 28 - 38 | -10 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 38 | -23 | 19 | |
| 11 | 22 | 16 - 69 | -53 | 12 | |
| 12 | 22 | 20 - 53 | -33 | 11 |
So sánh
33Trận đấu22
81Ghi được28
32Thủng lưới38
2.45Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn13
42Hiệp hai21