Vitesse vs FC OSS
Tỷ số chung cuộc: Vitesse 2-1 FC OSS tại Eerste Divisie, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 2, hòa 3, FC OSS thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 5
- Sân vận động
- GelreDome, Arnhem
- Phong độ
- DWLWW Vitesse
- LLLWL FC OSS
- HT0-0
- 50' Naoufal Bannis · Nino Zonneveld 1-0
- 53' Richard van der Venne
- 58' ▲ Justin Mathieu ▼ Marcelencio Esajas
- 58' ▲ Siriné Doucouré ▼ Franslyn Nsingi
- 58' ▲ K. Lubrano ▼ Mert Ahmet Erkan
- 62' 1-1 K. Lubrano · Ilounga Pata
- 67' ▲ Eduard·Probst ▼ Filipe de Carvalho Ferreira
- 67' ▲ Alexander Büttner ▼ Nino Zonneveld
- 73' ▲ Lars Mol ▼ Mauresmo Hinoke
- 78' Julian Kuijpers
- 79' Justin Mathieuphản lưới 2-1
- 83' Justin Mathieu
- 86' ▲ M. Steffen ▼ omar achouitar
- 86' ▲ Joâo Pinto ▼ Naoufal Bannis
- 86' ▲ Milo Horemans ▼ Julian Kuijpers
- 90' Ricardo-Felipe Schwarz
- 90' ▲ Youssef Ouallil ▼ Aymen·Sellouf
- FT2-1
Đội hình
- 1C. van den Berg
- 24N. Markelo
- 17V. Zumberi
- 14O. Achouitar▼ 86'
- 43C. Olde Keizer
- 6M. Schikora
- 8Ricardo-Felipe Schwarz
- 7Nino Zonneveld▼ 67'
- 21A. Sellouf▼ 90'
- 20F. de Carvalho
- 9N. Bannis▼ 86'
Dự bị 12
- 34Y. Ouallil▲ 90'
- 22Xiamaro Thenu
- 25T. Bodak
- 31M. Brull
- 28A. Büttner▲ 67'
- 33M. Marschalk
- 2S. Bonnah
- 13J. Pinto▲ 86'
- 27E. Probst▲ 67'
- 11Yuval Ranon
- 55M. Steffen▲ 86'
- 38Koen te Veluwe
- 1M. Havekotte
- 2I. Pata
- 3L. Miguel
- 23D. Vianello
- 26Julian Kuijpers▼ 86'
- 10R. van der Venne
- 8M. Esajas▼ 58'
- 27M. de Lannoy
- 22Mert Erkan▼ 58'
- 19F. Nsingi▼ 58'
- 17M. Hinoke▼ 73'
Dự bị 12
- 5Jafar Howard Bynoe
- 21Thomas Cox
- 99S. Doucouré▲ 58'
- 6M. Horemans▲ 86'
- 4Q. Jansen
- 24Jay Kuiper
- 28L. Mol▲ 73'
- 9Andy Visser
- 12A. Henry
- 11J. Mathieu▲ 58'
- 16D. Remie
- 18K. Lubrano▲ 58'
Thống kê
01⚑8
⚑130
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm6
2Trúng đích2
9Chệch đích4
8Bị chặn0
8Phạt góc1
15Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
426Chuyền bóng342
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 5 | 13 - 9 | +4 | 9 | |
| 8 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 5 | 14 - 10 | +4 | 6 | |
| 13 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 5 | 9 - 9 | 0 | 5 | |
| 14 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 15 | 4 | 9 - 10 | -1 | 4 | |
| 15 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 5 | 8 - 16 | -8 | 4 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 17 | 4 | 6 - 11 | -5 | 3 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 5 | 4 - 9 | -5 | 3 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 19 | 5 | 5 - 17 | -12 | 1 | |
| 19 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Eredivisie (Promotion)
So sánh
8Trận đấu9
12Ghi được12
9Thủng lưới22
1.5Bàn thắng mỗi trận1.33
2Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn7
6Hiệp hai7