Vitesse
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC OSS

Vitesse vs FC OSS

Tỷ số chung cuộc: Vitesse 0-0 FC OSS tại Eerste Divisie, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 2, hòa 3, FC OSS thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 13
Sân vận động
GelreDome, Arnhem
Phong độ
DWLWW Vitesse
LLLWL FC OSS
  1. 23' Arthur Allemeersch
  2. 25' Giovanni van Zwam
  3. 37' J. Bakker G. van Zwam
  4. HT0-0
  5. 46' T. Gudelj A. Visser
  6. 46' E. Cornelisse M. Tielemans
  7. 69' G. de Regt T. Macheras
  8. 70' T. Wildeboer A. Stensrud
  9. 71' Justin Bakker
  10. 71' J. Zimmerman M. Remans
  11. 80' J. Van Bost T. Cox
  12. 80' T. van der Werff A. Allemeersch
  13. 84' S. van Duivenbooden I. Yegoian
  14. 88' Xander Lambrix
  15. 90'+1 M. van Rooijen M. Esajas
  16. FT0-0

Đội hình

Vitesse Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. van den Brom
  1. 16T. Bramel
  2. 22M. Egbring
  3. 3G. van Zwam▼ 37'
  4. 6L. Postma
  5. 2M. Kreekels
  6. 37A. Tsingaras
  7. 20I. Yegoian▼ 84'
  8. 10M. Jonathans
  9. 21M. Tielemans▼ 46'
  10. 17T. Macheras▼ 69'
  11. 19A. Visser▼ 46'

Dự bị 12

  1. 5J. Bakker▲ 37'
  2. 98T. Gudelj▲ 46'
  3. 8E. Cornelisse▲ 46'
  4. 7G. de Regt▲ 69'
  5. 9S. van Duivenbooden▲ 84'
  6. 23M. van Sas
  7. 12S. Milder
  8. 55M. Steffen
  9. 18J. Koller
  10. 35B. Huisman
  11. 24R. van der Plaat
  12. 11D. Hoogewerf
FC OSS Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Ultee
  1. 1M. Havekotte
  2. 21T. Cox▼ 80'
  3. 2L. Miguel
  4. 4X. Lambrix
  5. 26J. Kuijpers
  6. 39A. Allemeersch▼ 80'
  7. 8M. Esajas▼ 90'
  8. 17M. Hinoke
  9. 11M. Remans▼ 71'
  10. 7K. Loukili
  11. 9A. Stensrud▼ 70'

Dự bị 11

  1. 19T. Wildeboer▲ 70'
  2. 75J. Zimmerman▲ 71'
  3. 5J. Van Bost▲ 80'
  4. 14T. van der Werff▲ 80'
  5. 6M. van Rooijen▲ 90'
  6. 3C. Mac-Intosch
  7. 29T. Niekel
  8. 27J. Mulder
  9. 13M. Spenkelink
  10. 31S. Zitman
  11. 16M. van Herk

Thống kê

023
720
64%Kiểm soát bóng36%
12Dứt điểm12
2Trúng đích5
6Chệch đích4
4Bị chặn3
3Phạt góc7
0Việt vị1
13Phạm lỗi21
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
512Chuyền bóng279
82%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

41Trận đấu41
56Ghi được35
80Thủng lưới70
1.37Bàn thắng mỗi trận0.85
8Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu