Vitesse
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC OSS

Vitesse vs FC OSS

Tỷ số chung cuộc: Vitesse 0-0 FC OSS tại Eerste Divisie, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 2, hòa 3, FC OSS thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 19
Sân vận động
GelreDome, Arnhem
Phong độ
DWLWW Vitesse
LLLWL FC OSS
  1. 21' Marcelencio Esajas
  2. 24' Delano Vianello
  3. 44' Julian Kuijpers
  4. HT0-0
  5. 64' E. Huth A. Tahaui
  6. 64' Y. Ranon D. Hoogewerf
  7. 64' M. Erkan J. Zimmerman
  8. 69' Marco Schikora
  9. 71' João Pinto
  10. 71' Mauresmo Hinoke
  11. 73' N. Zonneveld N. Bannis
  12. 78' Y. Marhoum S. Doucoure
  13. 80' Alexander Büttner
  14. 82' R. Schwarz J. Pinto
  15. 82' X. Thenu M. Schikora
  16. 83' Leonel Miguel
  17. 84' Ricardo-Felipe Schwarz
  18. 90'+2 Yuval Ranon
  19. FT0-0

Đội hình

Vitesse Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rüdiger Rehm
  1. 16C. van den Berg
  2. 24N. Markelo
  3. 55M. Steffen
  4. 35O. Achouitar
  5. 28A. Buttner
  6. 33M. Marschalk
  7. 6M. Schikora ▼ 82'
  8. 13J. Pinto ▼ 82'
  9. 19A. Tahaui ▼ 64'
  10. 7D. Hoogewerf ▼ 64'
  11. 20N. Bannis ▼ 73'

Dự bị 12

  1. 23J. Siecker
  2. 31M. Brull
  3. 2S. Bonnah
  4. 5J. Bakker
  5. 8A. Moustafa
  6. 9E. Huth ▲ 64'
  7. 11Y. Ranon ▲ 64'
  8. 17V. Zumberi
  9. 21R. Schwarz ▲ 82'
  10. 22X. Thenu ▲ 82'
  11. 27N. Zonneveld ▲ 73'
  12. 34Y. Ouallil
FC OSS Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sjors Ultee
  1. 1M. Havekotte
  2. 27M. de Lannoy
  3. 2L. Miguel
  4. 4X. Lambrix
  5. 26J. Kuijpers
  6. 23D. Vianello
  7. 8M. Esajas
  8. 75J. Zimmerman ▼ 64'
  9. 11M. Remans
  10. 17M. Hinoke
  11. 99S. Doucoure ▼ 78'

Dự bị 10

  1. 12S. Milder
  2. 16D. Remie
  3. 5J. Van Bost
  4. 14M. Mariani
  5. 18N. Pinto
  6. 19Y. Marhoum ▲ 78'
  7. 33K. de Wit
  8. 28L. Mol
  9. 31J. Bernardina
  10. 22M. Erkan ▲ 64'

Thống kê

055
650
54%Kiểm soát bóng46%
22Dứt điểm10
2Trúng đích2
11Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn4
5Phạt góc6
3Việt vị2
14Phạm lỗi19
5Thẻ vàng5
2Cứu thua2
350Chuyền bóng315
285Chuyền chính xác239
81%Chính xác chuyền76%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu44
70Ghi được62
63Thủng lưới71
1.67Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu