FC OSS
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Vitesse

FC OSS vs Vitesse

Tỷ số chung cuộc: FC OSS 1-2 Vitesse tại Eerste Divisie, 6 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC OSS thắng 0, hòa 3, Vitesse thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 26
Sân vận động
Frans Heesen Stadion, Oss
Phong độ
LLLWL FC OSS
DWLWW Vitesse
  1. 11' L. Slagveer 1-0
  2. 20' Delano Vianello
  3. 24' Mart Remans
  4. 37' Maxim Mariani
  5. 40' Ilounga Pata
  6. 45' Dillon Hoogerwerf
  7. HT1-0
  8. 48' Solomon Bonnah
  9. 50' 1-1 E. Huth · J. Pinto
  10. 59' 1-2 J. Pinto · D. Hoogewerf
  11. 68' M. Hinoke L. Slagveer
  12. 69' M. Esajas D. Vianello
  13. 69' N. Pinto B. Van Hove
  14. 70' N. Bannis E. Huth
  15. 70' A. Tahaui D. Hoogewerf
  16. 76' T. Dekker I. Pata
  17. 76' S. Doucoure M. Remans
  18. 81' Lars Mol
  19. 86' C. Olde Keizer S. Bonnah
  20. 86' N. Zonneveld R. Schwarz
  21. 90'+3 Y. Ouallil J. Pinto
  22. FT1-2

Đội hình

FC OSS Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Sjors Ultee
  1. 1M. Havekotte
  2. 3I. Pata▼ 76'
  3. 2L. Miguel
  4. 14M. Mariani
  5. 20B. Van Hove▼ 69'
  6. 28L. Mol
  7. 23D. Vianello▼ 69'
  8. 11M. Remans▼ 76'
  9. 27M. de Lannoy
  10. 9T. Wildeboer
  11. 7L. Slagveer▼ 68'

Dự bị 11

  1. 16D. Remie
  2. 12S. Milder
  3. 31T. Dekker▲ 76'
  4. 6M. van Rooijen
  5. 33K. de Wit
  6. 5M. van de Wiel
  7. 8M. Esajas▲ 69'
  8. 19Y. Marhoum
  9. 99S. Doucoure▲ 76'
  10. 17M. Hinoke▲ 68'
  11. 18N. Pinto▲ 69'
Vitesse Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rudiger Rehm
  1. 16C. van den Berg
  2. 2S. Bonnah▼ 86'
  3. 30M. Driezen
  4. 35O. Achouitar
  5. 22X. Thenu
  6. 6M. Schikora
  7. 33M. Marschalk
  8. 13J. Pinto▼ 90'
  9. 21R. Schwarz▼ 86'
  10. 7D. Hoogewerf▼ 70'
  11. 9E. Huth▼ 70'

Dự bị 12

  1. 31M. Brull
  2. 23J. Siecker
  3. 26L. Brudet
  4. 28A. Buttner
  5. 20N. Bannis▲ 70'
  6. 8A. Moustafa
  7. 43C. Olde Keizer▲ 86'
  8. 11Y. Ranon
  9. 27N. Zonneveld▲ 86'
  10. 38K. te Veluwe
  11. 34Y. Ouallil▲ 90'
  12. 19A. Tahaui▲ 70'

Thống kê

059
520
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm12
5Trúng đích3
5Chệch đích4
4Bị chặn5
9Phạt góc5
3Việt vị1
16Phạm lỗi26
5Thẻ vàng2
2Cứu thua4
368Chuyền bóng336
79%Chính xác chuyền78%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

44Trận đấu42
62Ghi được70
71Thủng lưới63
1.41Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu