Helmond Sport
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Waalwijk

Helmond Sport vs Waalwijk

Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 2-2 Waalwijk tại Eerste Divisie, 6 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 0, hòa 5, Waalwijk thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 35
Sân vận động
GS Staalwerken Stadion, Helmond
Phong độ
DLDLW Helmond Sport
DDDDW Waalwijk
  1. 3' 0-1 H. Kuster · J. Uneken
  2. 25' 0-2 D. Cleonise · J. Uneken
  3. 32' L. Daneels 1-2
  4. 38' N. Makanza · O. Zimuangana 2-2
  5. 45'+1 Alen Dizdarević
  6. HT2-2
  7. 46' Jesper Uneken
  8. 56' Lennerd Daneels
  9. 59' L. Bajrami J. Geerts
  10. 65' Onesime Zimuangana
  11. 67' J. Ogenia O. Zimuangana
  12. 73' R. van der Venne G. Roemeratoe
  13. 73' N. Bakboord N. Held
  14. 73' R. Fage D. Cleonise
  15. 76' Navajo Bakboord
  16. 77' L. Semic S. Dekkers
  17. 77' T. Essakkati N. Makanza
  18. 78' Thomas Poll
  19. 83' T. van der Leij J. Uneken
  20. 90'+4 M. Witteveen Y. van der Veen
  21. FT2-2

Đội hình

Helmond Sport Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Jurgen Seegers
  1. 1M. Bergsen 7.9
  2. 20S. Dekkers ▼ 77' 5.9
  3. 3F. Van Den Eynden 6.9
  4. 28D. Vos 6.7
  5. 5T. Poll 5.6
  6. 26N. Makanza ▼ 77' 7.7
  7. 8P. Llonch 7.3
  8. 29O. Zimuangana ▼ 67' 7.0
  9. 22A. Dizdarevic 6.2
  10. 11L. Daneels 7.5
  11. 41J. Geerts ▼ 59' 6.0

Dự bị 12

  1. 21H. Wentges
  2. 23W. van Sleeuwen
  3. 16M. Lukowicz
  4. 2J. Ogenia ▲ 67' 6.9
  5. 9L. Bajrami ▲ 59' 6.5
  6. 43T. Landheer
  7. 47D. Geerts
  8. 17L. Semic ▲ 77' 7.3
  9. 34T. Essakkati ▲ 77' 6.5
  10. 19H. Ingason
  11. 44J. Janssen
  12. 48R. van Bree
Waalwijk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Sander Duits
  1. 16M. Spenkelink 6.2
  2. 55N. Held ▼ 73' 6.3
  3. 4L. van Gelderen 7.6
  4. 3R. van Eijma 6.7
  5. 5J. Familia-Castillo 6.9
  6. 35L. Postma 6.7
  7. 20H. Kuster 6.7
  8. 6G. Roemeratoe ▼ 73' 6.5
  9. 7D. Cleonise ▼ 73' 8.0
  10. 9J. Uneken ⇢2 ▼ 83' 7.2
  11. 30Y. van der Veen ▼ 90' 7.3

Dự bị 12

  1. 26T. Bramel
  2. 1Y. van Osch
  3. 29M. Kramer
  4. 10R. van der Venne ▲ 73' 6.9
  5. 19N. Bakboord ▲ 73' 6.9
  6. 21M. Schaapman
  7. 12R. Fage ▲ 73' 6.2
  8. 18R. van Hedel
  9. 25M. Witteveen ▲ 90'
  10. 11T. van der Leij ▲ 83' 6.3
  11. 15L. Wouters
  12. 28Q. van Beekveld

Thống kê

040
120
41%Kiểm soát bóng59%
5Dứt điểm14
3Trúng đích7
0Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
0Phạt góc1
2Việt vị2
18Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
5Cứu thua1
356Chuyền bóng503
280Chuyền chính xác430
79%Chính xác chuyền85%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu47
45Ghi được88
68Thủng lưới72
1.07Bàn thắng mỗi trận1.87
10Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn31
23Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu