Helmond Sport vs Waalwijk
Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 1-1 Waalwijk tại Eerste Divisie, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 0, hòa 3, Waalwijk thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 3
- Sân vận động
- GS Staalwerken Stadion, Helmond
- Phong độ
- DLDLW Helmond Sport
- DDDDW Waalwijk
- 18' M. Lenaerts · H. Ingason 1-0
- 19' Michel Ludwig
- HT1-0
- 46' ▲ Y. van der Veen ▼ K. Varela
- 57' Brian Koglin
- 57' ▲ L. Cicero ▼ K. Ekoli
- 66' ▲ F. Stokkers ▼ R. Fage
- 67' ▲ P. Llonch ▼ L. Bajrami
- 75' Mauro Lenaerts
- 75' ▲ R. van Hedel ▼ T. van Leeuwen
- 75' ▲ A. Dkidak ▼ L. Postma
- 79' 1-1 Y. van der Veen · F. Al Mazyani
- 84' Azzedine Dkidak
- 87' ▲ T. Essakkati ▼ M. Ludwig
- 87' ▲ H. van Gemert ▼ J. van de Haar
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Bergsen 6.9
- 20S. Dekkers 6.2
- 4B. Koglin 6.3
- 43T. Landheer 6.7
- 17W. Lantaki 7.2
- 30K. Ekoli ▼ 57' 6.3
- 6M. Ludwig ▼ 87' 6.2
- 44X. van der Velde 6.5
- 19H. Ingason ⇢ 6.9
- 94M. Lenaerts ⚽ 7.2
- 9L. Bajrami ▼ 67' 6.5
Dự bị 9
- 21W. Van der Heijden
- 23A. El Maach
- 26D. van Zutphen
- 2R. van Bree
- 8P. Llonch ▲ 67' 6.7
- 47D. Geerts
- 34T. Essakkati ▲ 87'
- 11L. Cicero ▲ 57' 6.3
- 35N. Meissner
- 1N. Schiks 7.2
- 33F. Al Mazyani ⇢ 6.3
- 4L. van Gelderen 7.2
- 30J. de Wijs 8.3
- 5J. Familia-Castillo 7.0
- 7R. Fage ▼ 66' 6.2
- 8J. Nap 6.5
- 6L. Postma ▼ 75' 7.3
- 20K. Varela ▼ 46' 6.3
- 10T. van Leeuwen ▼ 75' 7.3
- 9J. van de Haar ▼ 87' 7.2
Dự bị 11
- 16M. Spenkelink
- 31L. Vogels
- 25N. Bakboord
- 55N. Held
- 3S. van der Plas
- 18R. van Hedel ▲ 75' 6.3
- 45A. el Harchaoui
- 11Y. van der Veen ⚽ ▲ 46' 7.7
- 19H. van Gemert ▲ 87'
- 27F. Stokkers ▲ 66' 6.7
- 24A. Dkidak ▲ 75' 6.6
Thống kê
03⚑3
⚑410
32%Kiểm soát bóng68%
6Dứt điểm12
2Trúng đích6
2Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
3Phạt góc4
0Việt vị2
20Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
5Cứu thua1
0.57Bàn thắng ngăn chặn0.57
252Chuyền bóng558
174Chuyền chính xác464
69%Chính xác chuyền83%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 5 | 13 - 9 | +4 | 9 | |
| 8 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 5 | 14 - 10 | +4 | 6 | |
| 13 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 5 | 9 - 9 | 0 | 5 | |
| 14 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 15 | 5 | 10 - 13 | -3 | 4 | |
| 15 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 5 | 6 - 11 | -5 | 4 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 17 | 5 | 8 - 16 | -8 | 4 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 5 | 4 - 9 | -5 | 3 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 19 | 5 | 5 - 17 | -12 | 1 | |
| 19 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Eredivisie (Promotion)
So sánh
9Trận đấu11
11Ghi được17
14Thủng lưới15
1.22Bàn thắng mỗi trận1.55
1Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai11