Waalwijk vs Helmond Sport
Tỷ số chung cuộc: Waalwijk 1-1 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 15 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Waalwijk thắng 4, hòa 5, Helmond Sport thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 2
- Sân vận động
- Mandemakers Stadion, Waalwijk
- Phong độ
- DDDWW Waalwijk
- LDLWW Helmond Sport
- 3' Brian Koglin
- 5' D. Weidmann · J. Uneken 1-0
- 26' 1-1 M. Lukowicz
- HT1-1
- 46' ▲ D. Cleonise ▼ R. Kuijpers
- 46' ▲ T. Essakkati ▼ H. Ingason
- 64' ▲ L. van Gelderen ▼ M. Kramer
- 64' ▲ R. van der Venne ▼ L. Wouters
- 65' ▲ H. Kuster ▼ G. Roemeratoe
- 70' ▲ L. Bajrami ▼ M. Lukowicz
- 73' ▲ J. Ogenia ▼ A. Leipold
- 73' ▲ T. Poll ▼ A. Absalem
- 88' Jordi Altena
- 88' ▲ M. Witteveen ▼ C. Lokesa
- FT1-1
Đội hình
- 16M. Spenkelink 7.3
- 27J. Altena 6.6
- 3R. van Eijma 6.9
- 15L. Wouters ▼ 64' 6.9
- 5J. Familia-Castillo 7.2
- 17R. Kuijpers ▼ 46' 6.9
- 6G. Roemeratoe ▼ 65' 6.3
- 8D. Weidmann ⚽ 7.9
- 14C. Lokesa ▼ 88' 6.9
- 9J. Uneken ⇢ 7.0
- 29M. Kramer ▼ 64' 6.7
Dự bị 7
- 1Y. van Osch
- 13X. Mulder
- 4L. van Gelderen ▲ 64' 6.7
- 7D. Cleonise ▲ 46' 6.9
- 10R. van der Venne ▲ 64' 6.6
- 20H. Kuster ▲ 65' 6.9
- 25M. Witteveen ▲ 88'
- 1M. Bergsen 6.6
- 24A. Et Taibi 6.6
- 3F. Van Den Eynden 6.9
- 4B. Koglin 6.9
- 27A. Absalem ▼ 73' 6.6
- 19H. Ingason ▼ 46' 6.2
- 8P. Llonch 6.9
- 26N. Makanza 6.7
- 36A. Leipold ▼ 73' 6.9
- 16M. Lukowicz ⚽ ▼ 70' 7.9
- 11L. Daneels 7.0
Dự bị 10
- 23K. Aben
- 21H. Wentges
- 2J. Ogenia ▲ 73' 6.9
- 5T. Poll ▲ 73' 7.2
- 22A. Dizdarevic
- 41J. Geerts
- 47D. Geerts
- 6M. Ludwig
- 9L. Bajrami ▲ 70' 6.5
- 34T. Essakkati ▲ 46' 6.5
Thống kê
01⚑4
⚑1010
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm13
3Trúng đích4
6Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
4Phạt góc10
0Việt vị1
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
394Chuyền bóng388
332Chuyền chính xác308
84%Chính xác chuyền79%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
47Trận đấu42
88Ghi được45
72Thủng lưới68
1.87Bàn thắng mỗi trận1.07
8Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai23