Helmond Sport
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Waalwijk

Helmond Sport vs Waalwijk

Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 2-2 Waalwijk tại Eerste Divisie, 28 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 0, hòa 5, Waalwijk thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 38
Phong độ
DLDLW Helmond Sport
DDDDW Waalwijk
  1. 1' R. Braber · C. Vicento 1-0
  2. 9' 1-1 R. van Koesveldphản lưới
  3. 13' M. de Baar D. Seys
  4. 16' A. Naudts 2-1
  5. 18' I. van Weert M. Mezghrani
  6. 39' N. de Louw B. Zwanen
  7. HT2-1
  8. 50' 2-2 I. van Eijma · N. Baggerman
  9. 56' M. van Heugten C. Vicento
  10. 79' J. Voskamp S. Greene
  11. 83' D. de Braal R. Braber
  12. FT2-2

Đội hình

Helmond Sport HLV: R. Hendriksen
  1. 1S. van Gassel
  2. 16M. Verkoelen
  3. 2R. van Koesveld
  4. 4S. Warmolts
  5. 10R. Braber ▼ 83'
  6. 8J. Bourdouxhe
  7. 32B. Zwanen ▼ 39'
  8. 36C. Vicento ▼ 56'
  9. 9A. Naudts
  10. 7G. Hiwat
  11. 12J. Thomassen

Dự bị 7

  1. 28N. de Louw ▲ 39'
  2. 25M. van Heugten ▲ 56'
  3. 15D. de Braal ▲ 83'
  4. 19M. Fecunda
  5. 22J. Watt
  6. 27W. van Lankveld
  7. 30S. Tielemans
Waalwijk HLV: H. de Koning
  1. 1E. Vaessen
  2. 4H. Drost
  3. 2G. Ndefe
  4. 21M. Mezghrani ▼ 18'
  5. 7S. Greene ▼ 79'
  6. 8H. Mulder
  7. 14N. Baggerman
  8. 11R. Bergkamp
  9. 15I. van Eijma
  10. 10D. Seys ▼ 13'
  11. 27R. Ndefe

Dự bị 10

  1. 36M. de Baar ▲ 13'
  2. 12I. van Weert ▲ 18'
  3. 9J. Voskamp ▲ 79'
  4. 16J. Deckers
  5. 17O. Kökcü
  6. 18M. Meulensteen
  7. 20N. de Graauw
  8. 22L. van Zundert
  9. 23D. Rienstra
  10. 35S. Bakari

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NEC Nijmegen
24 57 - 30 +27 49
2
Jong Ajax
24 60 - 35 +25 49
3
Fortuna Sittard
24 54 - 32 +22 44
4
Emmen
24 36 - 27 +9 41
5
Telstar
24 47 - 45 +2 41
6
Jong PSV U21
24 44 - 38 +6 40
7
De Graafschap
24 49 - 27 +22 38
8
Almere City FC
24 46 - 47 -1 36
9
FC OSS
24 38 - 39 -1 36
10
Den Bosch
24 43 - 32 +11 35
11
Dordrecht
24 38 - 50 -12 34
12
Cambuur
24 32 - 36 -4 32
13
FC Eindhoven
24 35 - 50 -15 31
14
MVV
24 34 - 37 -3 29
15
FC Volendam
24 35 - 40 -5 29
16
GO Ahead Eagles
24 35 - 43 -8 23
17
Jong AZ
24 33 - 48 -15 23
18
Waalwijk
24 26 - 43 -17 22
19
Helmond Sport
24 28 - 42 -14 19
20
Jong Utrecht
24 23 - 52 -29 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
51Ghi được45
72Thủng lưới64
1.31Bàn thắng mỗi trận1.1
7Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu