Vitesse
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Eindhoven

Vitesse vs FC Eindhoven

Tỷ số chung cuộc: Vitesse 1-1 FC Eindhoven tại Eerste Divisie, 2 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 1, hòa 3, FC Eindhoven thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 22
Sân vận động
GelreDome, Arnhem
Phong độ
WLWWL Vitesse
LLLDW FC Eindhoven
  1. 24' 0-1 R. Janga · B. van Schuppen
  2. 30' J. Neeskensphản lưới 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' E. Lukoki Mateso A. Bryson
  5. 64' R. Schwarz N. Zonneveld
  6. 66' T. Muller B. van Schuppen
  7. 66' H. Ali M. van de Wetering
  8. 79' X. Blomme S. Simons
  9. 85' Valon Zumberi
  10. 87' N. Bannis E. Huth
  11. 88' Tyrese Simons
  12. FT1-1

Đội hình

Vitesse Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Rudiger Rehm
  1. 16C. van den Berg 6.7
  2. 2S. Bonnah 6.3
  3. 17V. Zumberi 6.9
  4. 35O. Achouitar 7.2
  5. 28A. Buttner 6.9
  6. 6M. Schikora 7.3
  7. 19A. Tahaui 6.9
  8. 33M. Marschalk 6.9
  9. 7D. Hoogewerf 7.6
  10. 9E. Huth ▼ 87' 7.2
  11. 27N. Zonneveld ▼ 64' 6.9

Dự bị 12

  1. 23J. Siecker
  2. 31M. Brull
  3. 8A. Moustafa
  4. 11Y. Ranon
  5. 20N. Bannis ▲ 87' 6.7
  6. 21R. Schwarz ▲ 64' 6.3
  7. 22X. Thenu
  8. 30M. Driezen
  9. 34Y. Ouallil
  10. 38K. te Veluwe
  11. 39F. Huetink
  12. 43C. Olde Keizer
FC Eindhoven Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Maurice Verberne
  1. 1J. Borgmans 7.9
  2. 27M. van de Wetering ▼ 66' 6.7
  3. 22C. Essers 6.7
  4. 33J. Neeskens 6.0
  5. 25T. Douglas 7.0
  6. 5D. Huisman 6.2
  7. 8S. Simons ▼ 79' 6.2
  8. 20A. Bryson ▼ 46' 6.3
  9. 10B. van Schuppen ▼ 66' 6.5
  10. 2T. Simons 7.2
  11. 32R. Janga 7.3

Dự bị 12

  1. 3J. Elbers
  2. 7S. Blummel
  3. 9K. van Veen
  4. 44N. van Berkel
  5. 16X. Blomme ▲ 79' 6.6
  6. 18N. Munsters
  7. 19S. de Moes
  8. 21T. Muller ▲ 66' 6.7
  9. 23E. Lukoki Mateso ▲ 46' 6.7
  10. 29H. Ali ▲ 66' 6.7
  11. 30D. N. Fancito
  12. 31R. van Zutphen

Thống kê

016
510
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm10
5Trúng đích2
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
6Phạt góc5
1Việt vị1
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
1Cứu thua5
380Chuyền bóng374
303Chuyền chính xác292
80%Chính xác chuyền78%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu45
70Ghi được61
63Thủng lưới79
1.67Bàn thắng mỗi trận1.36
9Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu