FC Eindhoven
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Vitesse

FC Eindhoven vs Vitesse

Tỷ số chung cuộc: FC Eindhoven 0-4 Vitesse tại Eerste Divisie, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Eindhoven thắng 0, hòa 3, Vitesse thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 11
Sân vận động
Jan Louwers Stadion, Eindhoven
Phong độ
LLLDW FC Eindhoven
WLWWL Vitesse
  1. 28' Sven Blummel
  2. 33' 0-1 A. Tahaui · V. Zumberi
  3. HT0-1
  4. 46' J. Borgmans J. Brondeel
  5. 55' 0-2 M. Schikora · M. Marschalk
  6. 60' Dillon Hoogerwerf
  7. 62' E. Lukoki Mateso D. Dorenbosch
  8. 62' J. Pinto N. Bannis
  9. 63' 0-3 J. Pinto · A. Tahaui
  10. 70' A. Moustafa M. Marschalk
  11. 70' N. Zonneveld D. Hoogewerf
  12. 73' K. van Veen Z. Haddaoui
  13. 74' C. Essers S. Blummel
  14. 77' Kevin van Veen
  15. 81' Moustafa Ashraf Moustafa
  16. 83' J. Bakker V. Zumberi
  17. 83' Y. Ouallil A. Tahaui
  18. 84' Edoly Lukoki Mateso
  19. 87' 0-4 N. Zonneveld · E. Huth
  20. 90'+1 N. Munsters S. Simons
  21. FT0-4

Đội hình

FC Eindhoven Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Maurice Verberne
  1. 26J. Brondeel ▼ 46' 6.2
  2. 2T. Simons 5.9
  3. 24O. Renfrum 6.5
  4. 33J. Neeskens 6.3
  5. 25T. Douglas 6.7
  6. 7S. Blummel ▼ 74' 6.7
  7. 5D. Huisman 6.6
  8. 6D. Dorenbosch ▼ 62' 6.3
  9. 8S. Simons ▼ 90' 6.3
  10. 32R. Janga 6.9
  11. 28Z. Haddaoui ▼ 73' 6.0

Dự bị 10

  1. 31R. van Zutphen
  2. 9K. van Veen ▲ 73' 6.3
  3. 19S. de Moes
  4. 80T. Mununga
  5. 18N. Munsters ▲ 90'
  6. 21T. Muller
  7. 23E. Lukoki Mateso ▲ 62' 6.5
  8. 22C. Essers ▲ 74' 6.3
  9. 20A. Bryson
  10. 1J. Borgmans ▲ 46' 5.3
Vitesse Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rüdiger Rehm
  1. 31M. Brull 7.7
  2. 2S. Bonnah 7.0
  3. 55M. Steffen 7.5
  4. 17V. Zumberi ▼ 83' 7.6
  5. 24N. Markelo 6.6
  6. 7D. Hoogewerf ▼ 70' 6.0
  7. 6M. Schikora 8.6
  8. 33M. Marschalk ▼ 70' 7.2
  9. 19A. Tahaui ▼ 83' 9.2
  10. 20N. Bannis ▼ 62' 6.3
  11. 9E. Huth 6.5

Dự bị 12

  1. 35O. Achouitar
  2. 5J. Bakker ▲ 83' 6.9
  3. 30M. Driezen
  4. 8A. Moustafa ▲ 70' 6.9
  5. 34Y. Ouallil ▲ 83' 6.3
  6. 13J. Pinto ▲ 62' 7.3
  7. 11Y. Ranon
  8. 29M. Rodrigues
  9. 23J. Siecker
  10. 27N. Zonneveld ▲ 70' 7.3
  11. 32J. de Beer
  12. 16C. van den Berg

Thống kê

032
120
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm9
2Trúng đích4
8Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
2Phạt góc1
0Việt vị1
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
0Cứu thua2
412Chuyền bóng536
330Chuyền chính xác461
80%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

45Trận đấu42
61Ghi được70
79Thủng lưới63
1.36Bàn thắng mỗi trận1.67
10Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu