FC Eindhoven
3 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Vitesse

FC Eindhoven vs Vitesse

Tỷ số chung cuộc: FC Eindhoven 3-3 Vitesse tại Eerste Divisie, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Eindhoven thắng 0, hòa 3, Vitesse thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 29
Sân vận động
Jan Louwers Stadion, Eindhoven
Phong độ
LLLDW FC Eindhoven
WLWWL Vitesse
  1. 8' 0-1 I. Yegoian · G. de Regt
  2. 32' 0-2 A. Büttner · I. Yegoian
  3. 37' B. van Schuppen · J. Konings 1-2
  4. HT1-2
  5. 61' J. Koller S. van Duivenbooden
  6. 62' S. Simons J. Konings
  7. 62' A. Visser B. Huisman
  8. 69' B. van Schuppen · A. El Bouchataoui 2-2
  9. 71' L. Verheij T. Simons
  10. 73' R. Janga · A. El Bouchataoui 3-2
  11. 80' 3-3 A. Büttner11m
  12. 81' T. Macheras D. Hoogewerf
  13. 82' J. Sleegers D. Huisman
  14. 82' M. Peijnenburg D. Dorenbosch
  15. 82' M. Steffen A. Büttner
  16. 90'+2 Jim Koller
  17. FT3-3

Đội hình

FC Eindhoven Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Verberne
  1. 1J. Borgmans 7.3
  2. 33C. Seedorf 6.9
  3. 18F. Limouri 6.2
  4. 24S. van Aarle 6.5
  5. 34T. Simons ▼ 71' 7.3
  6. 6D. Dorenbosch ▼ 82' 6.6
  7. 15D. Huisman ▼ 82' 6.0
  8. 23J. Konings ▼ 62' 7.9
  9. 10B. van Schuppen ⚽2 8.5
  10. 27A. El Bouchataoui ⇢2 7.2
  11. 32R. Janga 7.3

Dự bị 11

  1. 8S. Simons ▲ 62' 6.5
  2. 20L. Verheij ▲ 71' 6.9
  3. 11J. Sleegers ▲ 82' 6.7
  4. 4M. Peijnenburg ▲ 82' 6.5
  5. 29E. Mendez
  6. 19R. van Eijndhoven
  7. 30R. van Zutphen
  8. 31J. Manders
  9. 5M. Swerts
  10. 21T. Muller
  11. 43J. Kwaaitaal
Vitesse Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. van den Brom
  1. 16T. Bramel 6.2
  2. 22M. Egbring 6.3
  3. 3G. van Zwam 6.7
  4. 6L. Postma 6.3
  5. 28A. Büttner ⚽2 ▼ 82' 7.6
  6. 9S. van Duivenbooden ▼ 61' 6.6
  7. 8E. Cornelisse 6.9
  8. 20I. Yegoian 8.7
  9. 7G. de Regt 7.9
  10. 35B. Huisman ▼ 62' 6.3
  11. 11D. Hoogewerf ▼ 81' 7.3

Dự bị 10

  1. 18J. Koller ▲ 61' 7.2
  2. 19A. Visser ▲ 62' 6.7
  3. 17T. Macheras ▲ 81' 6.5
  4. 55M. Steffen ▲ 82' 6.9
  5. 2M. Kreekels
  6. 43J. Siecker
  7. 24R. van der Plaat
  8. 5J. Bakker
  9. 37A. Tsingaras
  10. 30S. van der Heijden

Thống kê

003
610
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm20
5Trúng đích8
5Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn6
3Phạt góc6
1Việt vị3
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
5Cứu thua2
439Chuyền bóng398
360Chuyền chính xác312
82%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

47Trận đấu41
74Ghi được56
84Thủng lưới80
1.57Bàn thắng mỗi trận1.37
15Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu