Vitesse vs FC Eindhoven
Tỷ số chung cuộc: Vitesse 1-1 FC Eindhoven tại Eerste Divisie, 30 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 1, hòa 3, FC Eindhoven thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 4
- Sân vận động
- GelreDome, Arnhem
- Phong độ
- WLWWL Vitesse
- LLLDW FC Eindhoven
- 27' A. Büttner11m 1-0
- 36' Mathijs Tielemans
- HT1-0
- 49' 1-1 B. van Schuppen11m
- 59' ▲ T. Douglas ▼ L. Verheij
- 59' ▲ R. Janga ▼ H. Deenen
- 74' ▲ E. Cornelisse ▼ I. Yegoian
- 74' ▲ G. de Regt ▼ M. Jonathans
- 74' ▲ T. Gudelj ▼ A. Visser
- 75' Sven Simons
- 82' ▲ J. Koller ▼ M. Tielemans
- 83' ▲ A. El Bouchataoui ▼ D. Huisman
- 90' Giovanni van Zwam
- 90'+1 ▲ M. Steffen ▼ G. van Zwam
- FT1-1
Đội hình
- 16T. Bramel 6.6
- 22M. Egbring 7.2
- 3G. van Zwam ▼ 90' 6.6
- 5J. Bakker 6.5
- 28A. Büttner ⚽ 7.9
- 37A. Tsingaras 6.7
- 10M. Jonathans ▼ 74' 7.3
- 20I. Yegoian ▼ 74' 7.3
- 21M. Tielemans ▼ 82' 7.5
- 11D. Hoogewerf 6.9
- 19A. Visser ▼ 74' 6.6
Dự bị 12
- 8E. Cornelisse ▲ 74' 6.9
- 7G. de Regt ▲ 74' 6.5
- 98T. Gudelj ▲ 74' 6.9
- 18J. Koller ▲ 82' 6.9
- 55M. Steffen ▲ 90'
- 29M. Dokunmu
- 2M. Kreekels
- 9S. van Duivenbooden
- 12S. Milder
- 6L. Postma
- 24R. van der Plaat
- 30S. van der Heijden
- 26J. Brondeel 7.2
- 20L. Verheij ▼ 59' 6.9
- 18F. Limouri 7.2
- 33C. Seedorf 6.9
- 34T. Simons 7.7
- 6D. Dorenbosch 6.3
- 8S. Simons 6.7
- 7S. Blummel 6.2
- 10B. van Schuppen ⚽ 7.3
- 28H. Deenen ▼ 59' 5.6
- 15D. Huisman ▼ 83' 7.3
Dự bị 9
- 25T. Douglas ▲ 59' 6.9
- 32R. Janga ▲ 59' 6.6
- 27A. El Bouchataoui ▲ 83' 6.7
- 43J. Kwaaitaal
- 1J. Borgmans
- 23Y. Gil y Muiños
- 19R. van Eijndhoven
- 21T. Muller
- 30N. Fancito
Thống kê
02⚑13
⚑210
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm7
3Trúng đích3
8Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
13Phạt góc2
2Việt vị1
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
468Chuyền bóng442
379Chuyền chính xác352
81%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
41Trận đấu47
56Ghi được74
80Thủng lưới84
1.37Bàn thắng mỗi trận1.57
8Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn31
32Hiệp hai39