Helmond Sport
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Vitesse

Helmond Sport vs Vitesse

Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 2-2 Vitesse tại Eerste Divisie, 16 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 1, hòa 1, Vitesse thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 23
Sân vận động
GS Staalwerken Stadion, Helmond
Phong độ
LDLWW Helmond Sport
WLWWL Vitesse
  1. 32' Pol Llonch
  2. 38' M. Lukowicz 1-0
  3. HT1-0
  4. 60' N. Makanza P. Llonch
  5. 64' N. Bannis E. Huth
  6. 70' 1-1 N. Bannis · J. Pinto
  7. 72' João Pinto
  8. 73' Amine Et-Taibi
  9. 75' A. Absalem T. Poll
  10. 75' D. Geerts H. Ingason
  11. 77' N. Makanza 2-1
  12. 79' Naoufal Bannis
  13. 85' J. Ogenia A. Leipold
  14. 85' Y. Ranon M. Marschalk
  15. 85' N. Zonneveld J. Pinto
  16. 86' L. Bajrami M. Lukowicz
  17. 90'+2 V. Zumberi A. Tahaui
  18. 90'+2 K. te Veluwe A. Buttner
  19. 90' 2-2 M. Schikora
  20. FT2-2

Đội hình

Helmond Sport Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jurgen Seegers
  1. 1M. Bergsen 6.9
  2. 24A. Et Taibi 6.5
  3. 4B. Koglin 7.3
  4. 3F. Van Den Eynden 6.6
  5. 5T. Poll ▼ 75' 7.7
  6. 36A. Leipold ▼ 85' 7.3
  7. 8P. Llonch ▼ 60' 7.3
  8. 22A. Dizdarevic 7.2
  9. 11L. Daneels 6.5
  10. 19H. Ingason ▼ 75' 6.5
  11. 16M. Lukowicz ▼ 86' 5.9

Dự bị 10

  1. 23K. Aben
  2. W. van Sleeuwen
  3. 27A. Absalem ▲ 75' 7.3
  4. 2J. Ogenia ▲ 85' 6.2
  5. 47D. Geerts ▲ 75' 6.5
  6. 41J. Geerts
  7. 6M. Ludwig
  8. 26N. Makanza ▲ 60' 7.5
  9. 9L. Bajrami ▲ 86' 6.3
  10. 34T. Essakkati
Vitesse Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rüdiger Rehm
  1. 16C. van den Berg 6.6
  2. 24N. Markelo 6.9
  3. 55M. Steffen 6.7
  4. 35O. Achouitar 6.9
  5. 28A. Buttner ▼ 90' 7.2
  6. 6M. Schikora 8.7
  7. 33M. Marschalk ▼ 85' 6.9
  8. 13J. Pinto ▼ 85' 5.9
  9. 19A. Tahaui ▼ 90' 6.3
  10. 7D. Hoogewerf 7.0
  11. 9E. Huth ▼ 64' 6.2

Dự bị 12

  1. 23J. Siecker
  2. 31M. Brull
  3. 2S. Bonnah
  4. 8A. Moustafa
  5. 11Y. Ranon ▲ 85' 6.5
  6. 17V. Zumberi ▲ 90'
  7. 20N. Bannis ▲ 64' 7.3
  8. 22X. Thenu
  9. 27N. Zonneveld ▲ 85' 6.6
  10. 30M. Driezen
  11. 34Y. Ouallil
  12. 38K. te Veluwe ▲ 90'

Thống kê

025
820
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm27
5Trúng đích6
4Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm19
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn12
5Phạt góc8
18Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
417Chuyền bóng423
336Chuyền chính xác328
81%Chính xác chuyền78%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu42
45Ghi được70
68Thủng lưới63
1.07Bàn thắng mỗi trận1.67
10Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn29
23Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu