Vitesse vs Helmond Sport
Tỷ số chung cuộc: Vitesse 2-1 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 29 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 2, hòa 1, Helmond Sport thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 17
- Sân vận động
- GelreDome, Arnhem
- Phong độ
- WLWWL Vitesse
- LDLWW Helmond Sport
- 29' ▲ J. Ogenia ▼ L. Daneels
- HT0-0
- 56' 0-1 M. Mallahi · E. Ostrc
- 58' M. Jonathans · I. Yegoian 1-1
- 68' ▲ A. Visser ▼ T. Gudelj
- 69' A. Visser · M. Jonathans 2-1
- 72' ▲ G. de Regt ▼ M. Jonathans
- 75' Mats Egbring
- 79' ▲ T. Essakkati ▼ E. Ostrc
- 79' ▲ A. Doudah ▼ A. Van Himbeeck
- 79' ▲ H. Ingason ▼ S. Bisselink
- 85' ▲ L. Postma ▼ A. Zarrouk
- 86' ▲ A. Tsingaras ▼ I. Yegoian
- 89' Mees Kreekels
- 89' Tobias Pachonik
- FT2-1
Đội hình
- 16T. Bramel 7.5
- 22M. Egbring 6.6
- 2M. Kreekels 7.7
- 55M. Steffen 7.5
- 5J. Bakker 6.5
- 28A. Büttner 7.6
- 20I. Yegoian ⇢ ▼ 86' 8.2
- 34A. Zarrouk ▼ 85' 6.3
- 8E. Cornelisse 7.5
- 10M. Jonathans ⚽ ⇢ ▼ 72' 8.9
- 98T. Gudelj ▼ 68' 6.9
Dự bị 12
- 19A. Visser ⚽ ▲ 68' 7.3
- 7G. de Regt ▲ 72' 6.3
- 6L. Postma ▲ 85' 6.5
- 37A. Tsingaras ▲ 86' 6.7
- 9S. van Duivenbooden
- 23M. van Sas
- 11D. Hoogewerf
- 25A. Tahaui
- 36N. Zonneveld
- 24R. van der Plaat
- 35B. Huisman
- 30S. van der Heijden
- 21T. Hendriks 7.6
- 17B. Van Hove 6.9
- 2T. Pachonik 6.9
- 5J. Scholz ⇢ 7.3
- 27A. Absalem 6.3
- 52A. Van Himbeeck ▼ 79' 7.0
- 8E. Ostrc ▼ 79' 6.7
- 7S. Bisselink ▼ 79' 6.9
- 10T. Golliard 6.9
- 11L. Daneels ▼ 29' 6.3
- 14M. Mallahi ⚽ 7.5
Dự bị 8
- 12J. Ogenia ▲ 29' 6.7
- 32T. Essakkati ▲ 79' 6.5
- 47A. Doudah ▲ 79' 6.5
- 19H. Ingason ▲ 79' 6.3
- 40Y. Meulendijks
- 23K. Aben
- 29O. Zimuangana
- 33L. Zonneveld
Thống kê
11⚑9
⚑810
54%Kiểm soát bóng46%
20Dứt điểm13
10Trúng đích4
7Chệch đích7
17Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
9Phạt góc8
5Việt vị1
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua8
387Chuyền bóng323
307Chuyền chính xác235
79%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
41Trận đấu45
56Ghi được61
80Thủng lưới74
1.37Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai23