Vitesse
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Helmond Sport

Vitesse vs Helmond Sport

Tỷ số chung cuộc: Vitesse 3-1 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 2, hòa 1, Helmond Sport thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 7
Sân vận động
GelreDome, Arnhem
Phong độ
WLWWL Vitesse
LDLWW Helmond Sport
  1. 6' 0-1 M. Lukowicz11m
  2. 9' Marcus Steffen
  3. 14' Tarik Essakkati
  4. 15' D. Hoogewerf · E. Huth 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' J. Ogenia T. Essakkati
  7. 51' Adam Tahaui
  8. 53' Marco Schikora
  9. 57' Brian Koglin
  10. 58' Amir Absalem
  11. 60' L. Bajrami M. Lukowicz
  12. 64' M. Schikora · A. Buttner 2-1
  13. 65' Y. Ranon R. Schwarz
  14. 65' M. Marschalk A. Moustafa
  15. 72' X. Thenu D. Hoogewerf
  16. 73' M. Ludwig D. Vos
  17. 73' T. Poll N. Makanza
  18. 73' F. Van Den Eynden A. Leipold
  19. 82' A. Tahaui · Y. Ranon 3-1
  20. 86' N. Zonneveld A. Buttner
  21. 86' M. Rodrigues A. Tahaui
  22. FT3-1

Đội hình

Vitesse Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rüdiger Rehm
  1. 31M. Brull 7.2
  2. 24N. Markelo 6.2
  3. 55M. Steffen 6.3
  4. 17V. Zumberi 6.3
  5. 21R. Schwarz ▼ 65' 6.2
  6. 28A. Buttner ▼ 86' 7.5
  7. 6M. Schikora 8.2
  8. 8A. Moustafa ▼ 65' 7.0
  9. 7D. Hoogewerf ▼ 72' 7.3
  10. 19A. Tahaui ▼ 86' 7.3
  11. 9E. Huth 7.0

Dự bị 12

  1. 16C. van den Berg
  2. 23J. Siecker
  3. 5J. Bakker
  4. 11Y. Ranon ▲ 65' 7.0
  5. 22X. Thenu ▲ 72' 7.0
  6. 27N. Zonneveld ▲ 86' 6.3
  7. 29M. Rodrigues ▲ 86' 6.5
  8. 30M. Driezen
  9. 32J. de Beer
  10. 33M. Marschalk ▲ 65' 6.6
  11. 34Y. Ouallil
  12. 35O. Achouitar
Helmond Sport Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jurgen Seegers
  1. 1M. Bergsen 5.2
  2. 24A. Et Taibi 6.5
  3. 4B. Koglin 7.2
  4. 28D. Vos ▼ 73' 6.9
  5. 27A. Absalem 7.3
  6. 26N. Makanza ▼ 73' 6.2
  7. 8P. Llonch 7.2
  8. 34T. Essakkati ▼ 46' 6.6
  9. 36A. Leipold ▼ 73' 6.6
  10. 16M. Lukowicz ▼ 60' 6.3
  11. 11L. Daneels 6.5

Dự bị 10

  1. 23K. Aben
  2. 9L. Bajrami ▲ 60' 6.5
  3. 22A. Dizdarevic
  4. 19H. Ingason
  5. 6M. Ludwig ▲ 73' 6.5
  6. 2J. Ogenia ▲ 46' 5.9
  7. 5T. Poll ▲ 73' 6.2
  8. 17L. Semic
  9. 3F. Van Den Eynden ▲ 73' 6.6
  10. 21H. Wentges

Thống kê

033
630
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm13
4Trúng đích3
3Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn5
3Phạt góc6
1Việt vị0
10Phạm lỗi20
3Thẻ vàng3
2Cứu thua0
280Chuyền bóng455
211Chuyền chính xác397
75%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu42
70Ghi được45
63Thủng lưới68
1.67Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu