Helmond Sport
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Vitesse

Helmond Sport vs Vitesse

Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 3-0 Vitesse tại Eerste Divisie, 21 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 1, hòa 1, Vitesse thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 27
Sân vận động
GS Staalwerken Stadion, Helmond
Phong độ
LDLWW Helmond Sport
WLWWL Vitesse
  1. 8' A. Doudah 1-0
  2. 33' A. van den Hurk · L. Daneels 2-0
  3. 36' Tarik Essakkati
  4. 44' Mees Kreekels
  5. HT2-0
  6. 53' Jonas Scholz
  7. 54' T. Gudelj J. Koller
  8. 54' E. Cornelisse L. Postma
  9. 62' T. Golliard · A. Doudah 3-0
  10. 63' Theodosis Macheras
  11. 63' H. Ingason T. Golliard
  12. 63' J. Ogenia T. Essakkati
  13. 72' A. Van Himbeeck A. Doudah
  14. 73' S. van Duivenbooden T. Macheras
  15. 73' D. Hoogewerf A. Tsingaras
  16. 73' A. Visser B. Huisman
  17. 86' S. Bisselink A. van den Hurk
  18. 86' E. Ostrc A. Dizdarević
  19. 90' Lennerd Daneels
  20. 90' Amir Absalem
  21. 90' Gyan de Regt
  22. 90' Andy Visser
  23. FT3-0

Đội hình

Helmond Sport Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Maaskant
  1. 1W. van der Steen 7.3
  2. 41S. Dekkers 7.2
  3. 4R. Halhal 7.9
  4. 5J. Scholz 7.9
  5. 27A. Absalem 7.3
  6. 10T. Golliard ▼ 63' 7.0
  7. 22A. Dizdarević ▼ 86' 7.2
  8. 47A. Doudah ▼ 72' 9.0
  9. 11L. Daneels 7.7
  10. 39A. van den Hurk ▼ 86' 7.5
  11. 32T. Essakkati ▼ 63' 6.9

Dự bị 11

  1. 19H. Ingason ▲ 63' 6.6
  2. 12J. Ogenia ▲ 63' 6.9
  3. 52A. Van Himbeeck ▲ 72' 6.3
  4. 7S. Bisselink ▲ 86' 6.5
  5. 8E. Ostrc ▲ 86' 6.3
  6. 23K. Aben
  7. 33L. Zonneveld
  8. 21T. Hendriks
  9. 17B. Van Hove
  10. 29O. Zimuangana
  11. 2T. Pachonik
Vitesse Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. van den Brom
  1. 23M. van Sas 6.3
  2. 22M. Egbring 6.6
  3. 3G. van Zwam 6.6
  4. 6L. Postma ▼ 54' 6.7
  5. 2M. Kreekels 6.3
  6. 18J. Koller ▼ 54' 6.7
  7. 37A. Tsingaras ▼ 73' 6.3
  8. 20I. Yegoian 6.9
  9. 7G. de Regt 7.0
  10. 35B. Huisman ▼ 73' 6.6
  11. 17T. Macheras ▼ 73' 6.5

Dự bị 9

  1. 98T. Gudelj ▲ 54' 6.3
  2. 8E. Cornelisse ▲ 54' 6.6
  3. 9S. van Duivenbooden ▲ 73' 6.9
  4. 11D. Hoogewerf ▲ 73' 7.0
  5. 19A. Visser ▲ 73' 6.3
  6. 16T. Bramel
  7. 24R. van der Plaat
  8. 5J. Bakker
  9. 30S. van der Heijden

Thống kê

043
640
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm10
8Trúng đích3
1Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn3
3Phạt góc6
6Việt vị2
18Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
3Cứu thua5
368Chuyền bóng355
288Chuyền chính xác276
78%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

45Trận đấu41
61Ghi được56
74Thủng lưới80
1.36Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu