Jong Utrecht
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Den Bosch

Jong Utrecht vs Den Bosch

Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 0-0 Den Bosch tại Eerste Divisie, 8 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 2, hòa 3, Den Bosch thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 36
Sân vận động
Stadion Galgenwaard, Utrecht
Trọng tài
M. Eijgelsheim
Phong độ
LLLLD Jong Utrecht
DLWLL Den Bosch
  1. 22' Faris Hammouti
  2. HT0-0
  3. 50' Tommy St. Jago
  4. 70' G. Felicia T. Augustinus-Jensen
  5. 70' L. Edhart E. Reijnders
  6. 70' D. Gyamfi N. de Groot
  7. 71' I. Boumassaoudi S. van der Heijden
  8. 71' J. Konings T. Kalinauskas
  9. 81' D. Ryan I. Bowat
  10. 89' E. Patoulidis J. van Hedel
  11. 90' Gio-Renys Felicia
  12. FT0-0

Đội hình

Jong Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kalezić
  1. 1K. Gadellaa 7.2
  2. 2A. Boumenjal 7.5
  3. 3R. Kluivert 7.0
  4. 14T. St. Jago 7.2
  5. 5Y. Leliendal 7.3
  6. 6I. Jenner 7.0
  7. 8R. Shein 7.3
  8. 11E. Reijnders ▼ 70' 7.2
  9. 7M. Rijks 5.7
  10. 9T. Augustinus-Jensen ▼ 70' 6.6
  11. 10A. Descotte 6.9

Dự bị 9

  1. 21G. Felicia ▲ 70' 6.7
  2. 20L. Edhart ▲ 70' 6.9
  3. 12J. Eersteling
  4. 23J. Rawlins
  5. 31K. Notenboom
  6. 22O. van Eldik
  7. 16S. van der Heijden
  8. 17A. Oehlers
  9. 18Y. Ikeshita
Den Bosch Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Kaczmarek
  1. 1W. van der Steen 8.2
  2. 2J. van Hedel ▼ 89' 7.5
  3. 15T. van Grunsven 7.6
  4. 23I. Bowat ▼ 81' 6.7
  5. 18R. Mulders 6.2
  6. 22F. Hammouti 6.6
  7. 8S. van der Heijden ▼ 71' 6.3
  8. 14N. de Groot ▼ 70' 7.0
  9. 20R. Leijten 6.9
  10. 17T. Kalinauskas ▼ 71' 6.9
  11. 9N. Möller 6.9

Dự bị 9

  1. 45D. Gyamfi ▲ 70' 6.5
  2. 40I. Boumassaoudi ▲ 71' 6.2
  3. 10J. Konings ▲ 71' 6.6
  4. 4D. Ryan ▲ 81' 6.6
  5. 42E. Patoulidis ▲ 89'
  6. 39R. Akanni
  7. 31L. Vrolijks
  8. 19S. van Bakel
  9. 21W. van Esch

Thống kê

026
310
65%Kiểm soát bóng35%
14Dứt điểm8
4Trúng đích2
8Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
6Phạt góc3
2Việt vị1
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
541Chuyền bóng284
455Chuyền chính xác206
84%Chính xác chuyền73%

So sánh

43Trận đấu46
44Ghi được77
69Thủng lưới93
1.02Bàn thắng mỗi trận1.67
7Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn33
19Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu