Den Bosch
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Jong Utrecht

Den Bosch vs Jong Utrecht

Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 2-1 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 29 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 5, hòa 3, Jong Utrecht thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 13
Sân vận động
Stadion De Vliert, 's-Hertogenbosch
Trọng tài
M. Nagtegaal
Phong độ
DLWLL Den Bosch
LLLLD Jong Utrecht
  1. 19' R. Kuijpers · G. Salasiwa 1-0
  2. 32' Jordy van der Winden
  3. 45'+1 M. Berte · S. Ahannach 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' S. Maas J. van der Winden
  6. 46' J. Eersteling K. van den Hoek
  7. 60' M. Rijks D. Sanches Fernandes
  8. 61' A. Sellouf E. Maddy
  9. 64' R. Leijten M. Berte
  10. 64' R. Mulders G. Salasiwa
  11. 73' O. Alou Y. Ikeshita
  12. 77' 2-1 A. Sellouf · J. Eersteling
  13. 84' L. Zimmer J. van Hedel
  14. 85' D. Burnet M. van Beijnen
  15. 90'+3 Kevin Felida
  16. FT2-1

Đội hình

Den Bosch Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. de Gier
  1. 1W. van der Steen 6.9
  2. 30G. Salasiwa ▼ 64' 7.2
  3. 5J. van der Winden ▼ 46' 6.5
  4. 16M. van Beijnen ▼ 85' 6.3
  5. 15T. van Grunsven 7.3
  6. 22J. van Hedel ▼ 84' 7.0
  7. 11S. Ahannach 8.2
  8. 6K. Felida 6.7
  9. 8S. van der Heijden 6.9
  10. 27M. Berte ▼ 64' 6.3
  11. 17R. Kuijpers 7.7

Dự bị 9

  1. 24S. Maas ▲ 46' 6.9
  2. 20R. Leijten ▲ 64' 6.2
  3. 18R. Mulders ▲ 64' 6.7
  4. 2L. Zimmer ▲ 84' 6.3
  5. 13D. Burnet ▲ 85' 6.7
  6. 21K. Sikking
  7. 41J. Scheij
  8. 31G. Schalks
  9. 7R. Zuijderwijk
Jong Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kalezić
  1. 1F. de Keijzer 6.7
  2. 5G. Çulhacı 6.9
  3. 3R. Meissen 6.7
  4. 14K. van den Hoek ▼ 46' 6.2
  5. 8D. van den Berg 7.2
  6. 10R. El Azrak 6.9
  7. 2R. Huizing 6.3
  8. 6Y. Ikeshita ▼ 73' 6.9
  9. 11D. Sanches Fernandes ▼ 60' 6.2
  10. 9N. Venema 6.2
  11. 7E. Maddy ▼ 61' 6.2

Dự bị 8

  1. 12J. Eersteling ▲ 46' 7.2
  2. 19M. Rijks ▲ 60' 6.3
  3. 17A. Sellouf ▲ 61' 7.5
  4. 20O. Alou ▲ 73' 6.9
  5. 16J. Ruijgrok
  6. 18I. Bonsu
  7. 22J. Mukeh
  8. 15R. El Barjiji

Thống kê

024
1000
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm17
5Trúng đích4
5Chệch đích10
10Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn3
4Phạt góc10
4Việt vị4
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
3Cứu thua2
363Chuyền bóng386
261Chuyền chính xác283
72%Chính xác chuyền73%

So sánh

45Trận đấu43
49Ghi được49
71Thủng lưới77
1.09Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu