Jong Utrecht
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Den Bosch

Jong Utrecht vs Den Bosch

Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 0-1 Den Bosch tại Eerste Divisie, 18 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 2, hòa 3, Den Bosch thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 35
Sân vận động
Stadion Galgenwaard, Utrecht
Trọng tài
L. Timmer
Phong độ
LLLLD Jong Utrecht
DLWLL Den Bosch
  1. 1' 0-1 J. Cijntje
  2. 39' Arthur Zagre
  3. 39' Rik Mulders
  4. HT0-1
  5. 46' D. Sanches Fernandes A. Zagré
  6. 46' M. Mallahi M. Sylla
  7. 54' Remco Balk
  8. 61' M. Rijks R. Balk
  9. 69' S. van Bakel N. Moller
  10. 75' E. Maddy R. Meissen
  11. 88' D. Timber Y. Ikeshita
  12. 89' R. Leijten J. Cijntje
  13. FT0-1

Đội hình

Jong Utrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Kalezić
  1. 1T. Nijhuis 6.5
  2. 11A. Zagré ▼ 46' 6.7
  3. 5G. Çulhacı 7.2
  4. 14R. Kluivert 7.2
  5. 2J. Eersteling 6.9
  6. 3R. Meissen ▼ 75' 6.6
  7. 10A. Lottin 6.2
  8. 8R. Shein 6.9
  9. 6Y. Ikeshita ▼ 88' 6.5
  10. 7M. Sylla ▼ 46' 5.9
  11. 9R. Balk ▼ 61' 6.5

Dự bị 9

  1. 18D. Sanches Fernandes ▲ 46' 7.3
  2. 17M. Mallahi ▲ 46' 6.7
  3. 19M. Rijks ▲ 61' 6.6
  4. 21E. Maddy ▲ 75' 6.9
  5. 22D. Timber ▲ 88'
  6. 20A. Sellouf
  7. 15R. Huizing
  8. 16K. Gadellaa
  9. 12S. Mokono
Den Bosch Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. de Gier
  1. 1W. van der Steen 7.9
  2. 5J. van der Winden 7.0
  3. 3V. van den Bogert 6.9
  4. 17T. Douglas 7.7
  5. 30B. Maguire 7.3
  6. 11S. Ahannach 7.0
  7. 6K. Felida 6.9
  8. 8S. van der Heijden 7.9
  9. 18R. Mulders 6.5
  10. 7J. Cijntje ▼ 89' 6.9
  11. 9N. Moller ▼ 69' 7.0

Dự bị 10

  1. 19S. van Bakel ▲ 69' 6.3
  2. 20R. Leijten ▲ 89'
  3. 23D. Halilović
  4. 21K. Sikking
  5. 16M. van Beijnen
  6. 22J. van Hedel
  7. 31G. Schalks
  8. 27M. Berte
  9. 29T. Hunte
  10. 35N. de Groot

Thống kê

023
410
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm7
4Trúng đích2
4Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
3Phạt góc4
2Việt vị5
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
419Chuyền bóng442
326Chuyền chính xác319
78%Chính xác chuyền72%

So sánh

43Trận đấu45
49Ghi được49
77Thủng lưới71
1.14Bàn thắng mỗi trận1.09
6Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu