Jong Utrecht
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Den Bosch

Jong Utrecht vs Den Bosch

Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 3-2 Den Bosch tại Eerste Divisie, 24 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 1, hòa 2, Den Bosch thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 17
Sân vận động
Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
Phong độ
LLLLL Jong Utrecht
WDLWL Den Bosch
  1. 43' N. Ohio · O. Agougil 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' Joshua Mukeh
  4. 58' 1-1 E. Semedo · J. Fortes
  5. 59' K. Felida Z. el Bakkali
  6. 60' V. Plantinga E. Demircan
  7. 60' R. El Arguioui N. Dundas
  8. 69' N. Ohio · V. Plantinga 2-1
  9. 72' D. Bodo E. Semedo
  10. 72' S. Barglan I. Boumassaoudi
  11. 76' S. van der Wegen M. Jensen
  12. 81' R. Akmum S. Maas
  13. 83' Bodo Djesi
  14. 84' W. Kooy M. Ghaddari
  15. 84' S. Ebite N. Ohio
  16. 86' 2-2 S. Barglan · K. Monzialo
  17. 89' R. El Arguioui11m 3-2
  18. FT3-2

Đội hình

Jong Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mark Otten
  1. 1M. Eppink
  2. 5P. Kloosterboer
  3. 3N. Viereck
  4. 14J. Mukeh
  5. 2M. Ghaddari▼ 84'
  6. 6I. Jenner
  7. 8O. Agougil
  8. 7M. Jensen▼ 76'
  9. 10N. Dundas▼ 60'
  10. 11E. Demircan▼ 60'
  11. 9N. Ohio▼ 84'

Dự bị 11

  1. 31J. Eversen
  2. 32M. Tsankov
  3. 12S. van der Wegen▲ 76'
  4. 13W. Kooy▲ 84'
  5. 15V. Plantinga▲ 60'
  6. 16B. van den Boogaard
  7. 17G. Arcos
  8. 18J. Sneijder
  9. 19S. Ebite▲ 84'
  10. 20R. El Arguioui▲ 60'
  11. 21T. den Boggende
Den Bosch Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ulrich Landvreugd
  1. 36P. van de Merbel
  2. 22J. Fortes
  3. 4T. van Grunsven
  4. 3S. Maas▼ 81'
  5. 5N. de Groot
  6. 26Z. el Bakkali▼ 59'
  7. 10T. van Leeuwen
  8. 33M. Laros
  9. 17E. Semedo▼ 72'
  10. 8K. Monzialo
  11. 40I. Boumassaoudi▼ 72'

Dự bị 9

  1. 1T. Bijlsma
  2. 48S. Elum
  3. 6K. Felida▲ 59'
  4. 16B. Wang
  5. 27R. Akmum▲ 81'
  6. 38D. Bodo▲ 72'
  7. 42L. Van Koeverden
  8. 46A. Boushaba
  9. 47S. Barglan▲ 72'

Thống kê

012
910
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm13
9Trúng đích4
2Chệch đích6
2Bị chặn3
2Phạt góc9
0Việt vị2
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
315Chuyền bóng436
74%Chính xác chuyền79%
2.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

41Trận đấu46
61Ghi được77
66Thủng lưới89
1.49Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn33
35Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu