Roda
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Cambuur

Roda vs Cambuur

Tỷ số chung cuộc: Roda 3-1 Cambuur tại Eerste Divisie, 28 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 3, hòa 4, Cambuur thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 30
Sân vận động
Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
Trọng tài
K. Blom
Phong độ
LWWDD Roda
LLLLD Cambuur
  1. 32' E. Falkenburg 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' K. Luijckx R. Jensen
  4. 46' M. Breij J. ter Heide
  5. 46' D. Sambissa G. Korte
  6. 59' Ragnar Oratmangoen
  7. 63' J. Kramer C. Mac-Intosch
  8. 69' I. Kallon N. Doodeman
  9. 78' N. Vossebelt B. Bouchouari
  10. 79' F. Serrarens E. Falkenburg
  11. 79' D. Ladan R. Oratmangoen
  12. 80' P. Pflücke 2-0
  13. 83' Robert Klaasen
  14. 85' 2-1 R. Mühren · D. Sambissa
  15. 88' K. Luijckx 3-1
  16. 89' J. Vijgen D. Vente
  17. 90' Fabian Serrarens
  18. FT3-1

Đội hình

Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Streppel
  1. 1J. Hoekstra 7.3
  2. 2S. Marzo 7.2
  3. 3R. Jensen ▼ 46' 6.9
  4. 5A. Absalem 6.9
  5. 6R. Klaasen 7.0
  6. 14P. Pflücke 7.7
  7. 17D. Bakker 6.6
  8. 35B. Bouchouari ▼ 78' 7.2
  9. 33E. Falkenburg ▼ 79' 7.2
  10. 11D. Vente ▼ 89' 6.6
  11. 7T. Goppel 6.6

Dự bị 10

  1. 4K. Luijckx ▲ 46' 7.7
  2. 8N. Vossebelt ▲ 78' 6.3
  3. 9F. Serrarens ▲ 79' 6.3
  4. 34J. Vijgen ▲ 89'
  5. 27M. Keulen
  6. 20X. Lambrix
  7. 13P. Schlösser
  8. 16Y. Roulaux
  9. 21Miguel Santos
  10. 10A. Messaoud
Cambuur Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. de Jong
  1. 1S. Stevens 7.3
  2. 3C. Mac-Intosch ▼ 63' 6.7
  3. 4E. Schouten 6.9
  4. 5D. Schmidt 7.5
  5. 2J. ter Heide ▼ 46' 6.5
  6. 16A. Bangura 6.7
  7. 6M. Hoedemakers 7.0
  8. 21R. Mühren 7.7
  9. 11G. Korte ▼ 46' 6.2
  10. 17N. Doodeman ▼ 69' 6.7
  11. 26R. Oratmangoen ▼ 79' 6.5

Dự bị 10

  1. 14M. Breij ▲ 46' 7.0
  2. 24D. Sambissa ▲ 46' 7.0
  3. 15J. Kramer ▲ 63' 6.2
  4. 7I. Kallon ▲ 69' 6.9
  5. 22D. Ladan ▲ 79' 6.3
  6. 19S. Nieuwpoort
  7. 38S. Deuling
  8. 12P. Bos
  9. 23B. Minnema
  10. 9M. Pouwels

Thống kê

025
710
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm15
10Trúng đích6
1Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
5Phạt góc7
0Việt vị2
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
5Cứu thua6
346Chuyền bóng522
258Chuyền chính xác444
75%Chính xác chuyền85%

So sánh

47Trận đấu45
82Ghi được127
79Thủng lưới49
1.74Bàn thắng mỗi trận2.82
9Giữ sạch lưới17
34Trên 2.5 bàn30
37Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu