Cambuur vs Roda
Tỷ số chung cuộc: Cambuur 0-0 Roda tại Eerste Divisie, 16 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 2, hòa 4, Roda thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 5
- Sân vận động
- Cambuur Stadion, Leeuwarden
- Phong độ
- LLLLD Cambuur
- LWWDD Roda
- 3' Mark Diemers11mhỏng 11m
- 22' ▲ T. Poll ▼ B. Marsman
- HT0-0
- 46' ▲ M. Nartey ▼ M. Kieftenbeld
- 47' Tiago Çukur
- 56' ▲ P. Sejdiu ▼ E. Peña Zauner
- 56' ▲ L. Beerten ▼ R. Kongolo
- 61' Joshua Schwirten
- 64' ▲ Arnau Casas ▼ N. Souren
- 64' ▲ I. Alhaft ▼ W. Kooistra
- 70' ▲ C. Seedorf ▼ J. Schwirten
- 70' ▲ R. Leijten ▼ T. Çukur
- 72' Patriot Sejdiu
- 73' Sturla Ottesen
- 73' Justin Treichel
- 75' Tyrique Mercera
- 78' ▲ J. Afolabi ▼ T. Rölke
- 89' ▲ T. Köther ▼ K. Jansen
- 90'+5 Patriot Sejdiu
- 90'+5 Patriot Sejdiu
- FT0-0
Đội hình
- 1T. Jansen
- 15S. Ottesen
- 6J. van Mullem
- 26T. Mercera
- 25B. Marsman▼ 22'
- 8M. Kieftenbeld▼ 46'
- 28N. Souren▼ 64'
- 7R. Balk
- 18T. Rölke▼ 78'
- 12M. Diemers
- 27W. Kooistra▼ 64'
Dự bị 12
- 5T. Poll▲ 22'
- 17M. Nartey▲ 46'
- 14Arnau Casas▲ 64'
- 11I. Alhaft▲ 64'
- 9J. Afolabi▲ 78'
- 44S. Potma
- 30Y. van der Veen
- 10F. de Jong
- 41J. Priem
- 22D. Reiziger
- 23B. Minnema
- 33I. Henstra
- 16J. Treichel
- 22J. Kruiver
- 13N. Röseler
- 3T. Oude Kotte
- 5K. Jansen▼ 89'
- 21R. Kongolo▼ 56'
- 8J. Müller
- 10J. Schwirten▼ 70'
- 7E. Peña Zauner▼ 56'
- 9T. Çukur▼ 70'
- 97T. Baeten
Dự bị 12
- 77P. Sejdiu▲ 56'
- 15L. Beerten▲ 56'
- 47C. Seedorf▲ 70'
- 20R. Leijten▲ 70'
- 18T. Köther▲ 89'
- 24N. Markelo
- 23J. Steins
- 17O. Džepar
- 27M. Bangura
- 28S. Krawczyk
- 11I. Griffith
- 4B. Koglin
Thống kê
02⚑7
⚑351
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm13
6Trúng đích6
6Chệch đích5
4Bị chặn2
7Phạt góc3
2Việt vị3
7Phạm lỗi14
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua6
446Chuyền bóng443
82%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
49Trận đấu44
91Ghi được59
58Thủng lưới63
1.86Bàn thắng mỗi trận1.34
18Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai34