Cambuur
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Roda

Cambuur vs Roda

Tỷ số chung cuộc: Cambuur 3-0 Roda tại Eerste Divisie, 23 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 3, hòa 4, Roda thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 9
Sân vận động
Cambuur-Stadion, Leeuwarden
Trọng tài
D. Higler
Phong độ
LLLLD Cambuur
LWWDD Roda
  1. 11' R. Mühren 1-0
  2. 13' Amir Absalem
  3. 22' J. Kramer E. Schouten
  4. 29' Mitchell Paulissen
  5. 34' G. Korte · R. Mühren 2-0
  6. 38' Danny Bakker
  7. HT2-0
  8. 46' M. Ioannou K. Luijckx
  9. 46' J. Antonia 3-0
  10. 67' R. Maulun G. Korte
  11. 67' S. Nieuwpoort C. Mac-Intosch
  12. 69' David Sambissa
  13. 70' T. Goppel F. Serrarens
  14. 72' Mitchell Paulissen
  15. 72' Mitchell Paulissen
  16. 85' L. Dunkwu J. Croux
  17. 86' R. Klaasen D. Bakker
  18. 90'+1 A. Bangura J. Antonia
  19. 90'+1 J. ter Heide D. Sambissa
  20. FT3-0

Đội hình

Cambuur Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. de Jong
  1. 1S. Stevens 7.7
  2. 3C. Mac-Intosch ▼ 67' 6.3
  3. 4E. Schouten ▼ 22' 6.6
  4. 5D. Schmidt 7.2
  5. 24D. Sambissa ▼ 90' 7.0
  6. 10M. Paulissen 6.2
  7. 8J. Jacobs 6.9
  8. 6M. Hoedemakers 6.6
  9. 27J. Antonia ▼ 90' 7.9
  10. 21R. Mühren 8.2
  11. 11G. Korte ▼ 67' 7.3

Dự bị 10

  1. 15J. Kramer ▲ 22' 7.2
  2. 20R. Maulun ▲ 67' 7.3
  3. 19S. Nieuwpoort ▲ 67' 6.3
  4. 16A. Bangura ▲ 90'
  5. 2J. ter Heide ▲ 90'
  6. 9M. Pouwels
  7. 23B. Minnema
  8. 22D. Ladan
  9. 51D. Smit
  10. 12R. Pijlman
Roda Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Streppel
  1. 21Miguel Santos 6.3
  2. 4K. Luijckx ▼ 46' 6.2
  3. 2S. Marzo 6.3
  4. 5A. Absalem 5.9
  5. 8N. Vossebelt 6.7
  6. 10R. Alberg 6.3
  7. 14P. Pflücke 6.2
  8. 17D. Bakker ▼ 86' 6.5
  9. 20X. Lambrix 6.9
  10. 11J. Croux ▼ 85' 7.7
  11. 9F. Serrarens ▼ 70' 6.7

Dự bị 11

  1. 19M. Ioannou ▲ 46' 6.2
  2. 7T. Goppel ▲ 70' 6.7
  3. 23L. Dunkwu ▲ 85' 6.9
  4. 6R. Klaasen ▲ 86' 6.9
  5. 24N. Souren
  6. 16Y. Roulaux
  7. 27M. Keulen
  8. 13P. Schlösser
  9. 36L. Hamers
  10. 25L. Milts
  11. 35B. Bouchouari

Thống kê

135
620
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm13
7Trúng đích2
3Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn2
5Phạt góc6
4Việt vị5
20Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
332Chuyền bóng448
231Chuyền chính xác359
70%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cambuur
38 109 - 36 +73 92
2
GO Ahead Eagles
38 62 - 25 +37 77
3
De Graafschap
38 67 - 47 +20 77
4
Almere City FC
38 75 - 48 +27 75
5
NAC Breda
38 75 - 41 +34 73
6
FC Volendam
38 79 - 52 +27 66
7
NEC Nijmegen
38 68 - 45 +23 66
8
Roda
38 67 - 61 +6 57
9
Excelsior
38 65 - 66 -1 48
10
FC OSS
38 40 - 57 -17 47
11
MVV
38 50 - 72 -22 46
12
Helmond Sport
38 51 - 68 -17 45
13
Telstar
38 57 - 61 -4 41
14
Jong PSV U21
38 54 - 65 -11 40
15
FC Eindhoven
38 50 - 62 -12 40
16
Jong Ajax
38 55 - 71 -16 40
17
Jong AZ
38 56 - 92 -36 38
18
Jong Utrecht
38 53 - 77 -24 35
19
Den Bosch
38 59 - 85 -26 32
20
Dordrecht
38 36 - 97 -61 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

45Trận đấu47
127Ghi được82
49Thủng lưới79
2.82Bàn thắng mỗi trận1.74
17Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn34
61Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu